Thông tin liên hệ

Bảng giá dịch vụ xét nghiệm

Thứ hai - 18/02/2019 02:05
Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thị trường.
STT TÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬT Đơn vị Giá tự nguyện Giá bảo hiểm
10.XÉT NGHIỆM
626 TN-Soi tươi tìm nấm móng Lần 50,000 _
627 TN-Soi tươi tìm ghẻ, rận Lần 70,000 _
628 TN-Soi tươi dịch mắt tìm Demordex Lần 60,000 _
629 TN-Soi tươi tìm nấm tóc Lần 50,000 _
630 TN-Soi tươi tìm nấm miệng Lần 50,000 _
631 TN-Soi dịch họng Lần 70,000 _
632 TN-Soi tươi tìm nấm da Lần 50,000 _
633 TN-Nhuộm Gram dịch âm đạo Lần 60,000 _
634 TN-Nuôi cấy, định danh vi nấm Lần 398,000 _
635 TN-Nuôi cấy, định danh vi khuẩn, kháng sinh đồ Lần 398,000 _
636 TN-Nhuộm soi vi khuẩn Lần 90,000 _
637 TN-Nhuộm Zieh- Neelsen tìm AFB Lần 100,000 _
638 TN-Nuôi cấy và định danh vi khuẩn, kháng sinh đồ Lần 398,000 _
639 TN-Xét nghiệm tế bào dịch não tủy  Lần 71,000 _
640 TN-Protein (CSF) Lần 101,000 _
641 TN-Glucose Lần 51,000 _
642 TN-Na+ Lần 40,000 _
643 TN-Cl- Lần 40,000 _
644 TN-Nhuộm soi tìm vi khuẩn Lần 90,000 _
645 TN-Phản ứng Pandy Lần 61,000 _
646 TN-PCR dịch não tủy tìm lao Lần 424,000 _
647 TN-Nhuộm soi dịch niệu đạo Lần 100,000 _
648 TN-Nuôi cấy, định danh vi khuẩn, kháng sinh đồ Lần 398,000 _
649 TN-Nuôi cấy, định danh vi khuẩn, kháng sinh đồ Lần 398,000 _
650 TN-Nhuộm soi vi khuẩn Lần 90,000 _
651 TN-Nuôi cấy, định danh vi khuẩn,kháng sinh đồ Lần 398,000 _
652 TN-Soi tươi tìm nấm Lần 50,000 _
653 TN-Nhuộm soi vi khuẩn Lần 90,000 _
654 TN-Nhuộm Zeih- Neelsen tìm AFB Lần 100,000 _
655 TN-soi tươi tìm ấu trùng giun lươn Lần 60,000 _
656 TN-HbsAb định lượng Lần 163,000 _
657 TN-Estradiol (E2) Lần 188,000 _
658 TN-AMH Lần 1,030,000 _
659 TN-Microalbumin niệu Lần 126,000 _
660 TN-Prolactin Lần 172,000 _
661 TN-HBcAb IgM Lần 228,000 _
662 TN-HBcAb IgG Lần 162,000 _
663 TN-CMV-DNA PCR định lượng Lần 907,000 _
664 TN-Xét nghiệm ADH Lần 378,000 _
665 TN-HbsAb Lần 162,000 _
666 TN-HBeAb Cobas Lần 151,000 _
667 TN-FT3 Lần 111,000 _
668 TN-Mumps (quai bị) IgM Lần 260,000 _
669 TN-Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn Lần 407,000 _
670 TN-Định Lượng chì trong máu Lần 606,000 _
671 TN-Rubella IgG cobas Lần 242,000 _
672 TN-MGIT Lần 820,000 _
673 TN-HAC Ab IgM Lần 228,000 _
674 TN-HLA-B27 Lần 1,860,000 _
675 TN-Anti-CCP Lần 360,000 _
676 TN-HIV Thẩm định Lần 315,000 _
677 TN-HBeAg định lượng Lần 132,000 _
678 TN-MUmps (quai bị) IgG Lần 260,000 _
679 TN-Rubella IgM cobas Lần 242,000 _
680 TN-Ab Com IgM/IgG Lần 260,000 _
681 TN-Testosteron (TE nam) Lần 188,000 _
682 TN-Testoseron (TE nữ) Lần 188,000 _
683 TN-Progesterol Lần 172,000 _
684 TN-Ceruloplasmine Lần 242,000 _
685 TN-Điện di Protein Lần 424,000 _
686 TN-Vitamin B12 Lần 242,000 _
687 TN-Vitamin D Total Lần 485,000 _
688 TN-Mycoplasma-pneumonia Lần 485,000 _
689 TN-Varicella zoster (thủy đậu) IgG Lần 293,000 _
690 TN-Varicella zoster (thủy đậu) IgM Lần 293,000 _
691 TN-ANA Lần 377,000 _
692 TN-Anti Beta2 glycoprotein Lần 727,000 _
693 TN-Anti-ds DNA Lần 364,000 _
694 TN-Anti TG Lần 353,000 _
695 TN-Anti-TPO Lần 353,000 _
696 TN-Chất gây nghiện/máu (heroin, ma túy đá,...) Lần 424,000 _
697 TN-Measles (sởi) IgM Lần 348,000 _
698 TN-Measles (sởi) IgG Lần 348,000 _
699 TN-PSA Free Lần 250,000 _
700 TN-Sán lá gan lớn IgG Lần 275,000 _
701 TN-Sán máng IgG Lần 275,000 _
702 TN-Toxoplasma gondii IgG Lần 263,000 _
703 TN-TRAB Lần 731,000 _
704 TN-HBV Genotype Lần 1,540,000 _
705 TN-TSH Lần 111,000 _
706 TN-Điện di huyết sắc tố Lần 788,000 _
707 TN-Herpes Lần 419,000 _
708 TN-Double-test Lần 580,000 _
709 TN-HBV DNA Định Lượng ( Cobas tap man 48) Lần 2,182,000 _
710 TN-BNP Lần 450,000 _
711 TN-HAV IgG/IgM Lần 180,000 _
712 TN-Toxoplasma gondii IgM Lần 263,000 _
713 TN-TPHA định lượng Lần 444,000 _
714 TN-Widal Lần 121,000 _
715 TN-Sán lá phổi ( IgG) Lần 275,000 _
716 TN-Aldosterone Lần 323,000 _
717 TN-FSH  Lần 188,000 _
718 TN-Hormon sinh trưởng (GH động) Lần 364,000 _
719 TN-Enterovirus 71 IgM (EV71) Lần 182,000 _
720 TN-Giun chỉ (IgG) Lần 275,000 _
721 TN-Giun chó (IgG) Lần 275,000 _
722 TN-Giun lươn IgG Lần 275,000 _
723 TN-HSV IgG Lần 286,000 _
724 TN-HSV IgM  Lần 286,000 _
725 TN-Anti Phospholipid IgG Lần 358,000 _
726 TN-HE4 Lần 606,000 _
727 TN-Chọc dịch tủy đồ (chọc + đọc kết quả) Lần 488,000 _
728 TN-IgE Lần 242,000 _
729 TN-IgA Lần 242,000 _
730 TN-IgG Lần 242,000 _
731 TN-IgM Lần 242,000 _
732 TN-Kháng thể kháng Amip trong máu Lần 242,000 _
733 TN-Insulin Lần 175,000 _
734 TN-Lactate Blood Lần 101,000 _
735 TN-Lipase Lần 150,000 _
736 TN-Myoglobin Lần 182,000 _
737 TN-Tranferrin  Lần 172,000 _
738 TN-Troponin T high sensitive Lần 180,000 _
739 TN-UE3 Lần 242,000 _
740 TN-Testosterone Lần 188,000 _
741 TN-EBV IgM  Lần 216,000 _
742 TN-EBV IgG Lần 240,000 _
743 TN-EBV PCR Lần 840,000 _
744 TN-C-Peptide Lần 416,000 _
745 TN-CRP-Hs Lần 150,000 _
746 TN-Catecholamin (máu/nước tiểu) Lần 1,440,000 _
747 TN-Renin  Lần 504,000 _
748 TN-Troponin I Lần 172,000 _
749 TN-Cortisol 8h Lần 210,000 _
750 TN-LH Lần 188,000 _
751 TN-FT4 Lần 111,000 _
752 TN-HCV - RNA (QIAGEN artus tapman) Lần 2,182,000 _
753 TN-HCV - RNA (QIAGEN care tapman) Lần 848,000 _
754 TN-HEV IgM Lần 384,000 _
755 TN-HIV combi PT Lần 251,000 _
756 TN-Triple-test Lần 580,000 _
757 TN-Procalcitonin (PCT) Lần 600,000 _
758 TN-HBV-DNA PCR định lượng  Lần 850,000 _
759 TN-HPV định type Lần 727,000 _
760 TN-Cyfra 21-1 Lần 312,000 _
761 TN-HCV Ab cobas Lần 301,000 _
762 TN-HCV genotype  Lần 2,303,000 _
763 TN-PCR lao (Đờm) Lần 485,000 _
764 TN-CMV IgG Lần 263,000 _
765 TN-CMV IgM Lần 293,000 _
766 TN-CA 125 Lần 202,000 _
767 TN-Men G6PD Lần 202,000 _
768 TN-PSA Free/PSA Total Lần 466,000 _
769 TN-T3 Lần 111,000 _
770 TN-T3 Free Lần 111,000 _
771 TN-T4 Lần 111,000 _
772 TN-T4 Free Lần 111,000 _
773 TN-Parathyorid Hormon (PTH) Lần 353,000 _
774 TN-Nuôi cấy, định danh vi khuẩn, kháng sinh đồ Lần 398,000 _
775 TN-Nhuộm soi vi khuẩn Lần 90,000 _
776 TN-Soi tươi tìm nấm Lần 50,000 _
777 TN-Nuôi cấy, định danh vi nấm ống tai Lần 398,000 _
778 TN-Nuôi cấy, định danh vi nấm/ da Lần 398,000 _
779 TN-Nuôi cấy, định danh vi nấm với bệnh phẩm khác Lần 398,000 _
780 TN-Test Rotavirus Lần 182,000 _
781 TN-Nuôi cấy, định danh vi khuẩn, kháng sinh đồ Lần 398,000 _
782 TN-Kỹ thuật soi phân bằng phương pháp trực tiếp Lần 60,000 _
783 TN-Kỹ thuật soi phân bằng phương pháp phong phú Lần 70,000 _
784 TN-Soi tươi tìm hồng cầu trong phân Lần 60,000 _
785 TN-Nhuộm Zieh-Neelsen tìm AFB Lần 100,000 _
786 TN-vi khuẩn chí Lần 80,000 _
787 TN-Xét nghiệm AND  bố(mẹ)-con Lần 5,858,000 _
788 TN-Xét nghiệm ADN huyết thống cha con pháp lý (Làm lại giấy khai sinh) Lần 9,100,000 _
789 TN-Xét nghiệm AND huyết thống theo dòng cha Lần 7,070,000 _
790 TN-Xét nghiệm ông (bà)- cháu gái( trai) Lần 9,595,000 _
791 TN-Xét nghiệm Anh trai- Em gái Lần 9,595,000 _
792 TN-Xét nghiệm cô/dì- cháu ( trai/ gái) Lần 9,595,000 _
793 TN-Xét nghiệm AND trẻ sinh đôi Lần 6,060,000 _
794 TN-Xét nghiệm AND cha – con mục đích di dân- nhập cư Lần 14,742,000 _
795 TN-Xét nghiệm huyết thống cha- con trước sinh không xâm lấn sử dụng máu ngoại vi thai phụ và người cha giả định Lần 36,360,000 _
796 TN-Làm thẻ AND Profile: chứng minh thư sinh học Lần 4,040,000 _
797 Đo độ cứng của nước sinh hoạt Lần 0 _
798 TN-Đông máu cơ bản (APTT, PT, Fibrinozen) Lần 212,000 _
799 TN-D Dimer Lần 375,000 _
800 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) Lần 30,000 15,000
801 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) Lần 40,000 30,200
802 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) Lần 40,000 22,400
803 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) Lần 51,000 38,000
804 TN-Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT) Lần 51,000 _
805 Thời gian máu chảy phương pháp Duke Lần 20,000 12,300
806 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Lần 71,000 39,200
807 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. Lần 51,000 39,200
808 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động Lần 71,000 61,600
809 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT) Lần 51,000 39,200
810 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động Lần 101,000 100,000
811 TN-Aslo Lần 71,000 _
812 TN-Định lượng Fibrinogen Lần 101,000 _
813 TN-Định nhóm máu ABO/Rh Lần 91,000 _
814 TN-Độ tập trung tiểu cầu Lần 40,000 _
815 TN-Máu lắng (PP thủ công) Lần 40,000 _
816 TN-Thời gian Howel (APTT) Lần 40,000 30,200
817 TN-Thời gian máu chảy Lần 20,000 _
818 TN-Thời gian Prothrombin(PT,TQ) Lần 71,000 _
819 TN-Tổng phân tích tế bào máu bằng máy đếm tự động Lần 71,000 _
820 TN-Anti TRAb Lần 495,000 _
821 TN-Nhuộm hồng cầu sắt ( TN-Nhuộm Peris) Lần 81,000 _
822 TN-Test CRP Lần 71,000 _
823 TN-Thời gian máu đông Lần 20,000 _
824 TN-Tìm yếu tố kháng đông đường ngoại sinh Lần 101,000 _
825 TN-Xét nghiệm huyết đồ máu Lần 258,000 _
826 TN-Nghiệm pháp dung nạp đường huyết Lần 120,000 _
827 TN-Test HP qua hơi thở Lần 450,000 _
828 TN-Nghiệm pháp dung nạp đường huyết trong thai kỳ Lần 150,000 _
829 TN-Hóa mô miễn dịch (8 chỉ số) Lần 3,256,000 _
830 TN-Xét nghiệm tế bào dịch  Lần 71,000 _
831 TN-Xét nghiệm tủy đồ(Trọn gói) Lần 1,838,000 _
832 TN-Nhuộm sợi xơ trong mô tủy xương Lần 121,000 _
833 TN-Xét nghiệm Feritin Lần 163,000 _
834 TN-Xét nghiệm Paraquat nước tiểu Lần 470,000 _
835 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Lần 61,000 27,000
836 TN-Xét nghiệm ma túy (4 chất) Lần 344,000 _
837 TN-Nuôi cấy, định danh vi khuẩn, kháng sinh đồ Lần 398,000 _
838 TN-Nhuộm soi vi khuẩn Lần 90,000 _
839 TN-Nhuộm Zieh- Neelsen tìm AFB Lần 100,000 _
840 TN-Tế bào cặn nước tiểu/Căn Addis Lần 40,000 _
841 TN-Xét nghiệm nước tiểu 10 thông số (máy) Lần 61,000 _
842 TN-Sàng lọc sơ sinh cơ bản (2 bệnh) Lần 227,000 _
843 TN-Sàng lọc sơ sinh cơ bản (3 bệnh) Lần 242,000 _
844 TN-Sàng lọc sơ sinh mở rộng (5 bệnh) Lần 354,000 _
845 TN-Sàng lọc sơ sinh cao cấp (73 bệnh) Lần 4,800,000 _
846 TN-Sức bền hồng cầu Lần 136,000 _
847 TN-Coombs trực tiếp Lần 101,000 _
848 TN-Coombs gián tiếp Lần 101,000 _
849 TN-Protein niệu 24h Lần 81,000 _
850 TN-HbcAb Lần 222,000 _
851 TN-Độ thanh thải Creatinin Lần 253,000 _
852 TN-K+ niệu 24h Lần 40,000 _
853 TN-Na+ niệu 24h Lần 40,000 _
854 TN-Cl- niệu 24h Lần 40,000 _
855 TN-Định lượng RF Lần 141,000 _
856 TN-HbsAg cobas Lần 125,000 _
857 TN-HCV Ab Lần 283,000 _
858 TN-Protein dịch (màng phổi, màng bụng,...) Lần 40,000 _
859 TN-Glucose dịch (màng phổi, màng bụng,...) Lần 40,000 _
860 TN-Alkaline phosphatase (ALP) Lần 81,000 _
861 TN-Aslo định lượng Lần 152,000 _
862 TN-HDL-Cholesterol Lần 61,000 _
863 TN-ALT(GPT) Lần 40,000 _
864 TN-AST(GOT) Lần 40,000 _
865 TN-Cholesterol Lần 40,000 _
866 TN-Triglycerid Lần 40,000 _
867 Định lượng Acid Uric [Máu] Lần 40,000 21,200
868 TN-Protein bence jones Lần 120,000 _
869 TN-HbsAg Lần 71,000 _
870 TN-CD4 Lần 567,000 _
871 Định lượng Creatinin (máu) Lần 40,000 21,200
872 TN-RSV test Lần 230,000 _
873 TN-Amoniac(NH3) Lần 182,000 _
874 TN-Các chất gây nghiện trong máu Lần 420,000 _
875 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] Lần 121,000 28,600
876 TN-Test cúm A/B Ag Lần 160,000 _
877 Định lượng Glucose [Máu] Lần 40,000 21,200
878 Định lượng Globulin [Máu] Lần 40,000 21,200
879 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần 61,000 26,500
880 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần 71,000 26,500
881 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Lần 40,000 21,200
882 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Lần 40,000 26,500
883 Định lượng Urê máu [Máu] Lần 40,000 21,200
884 Định lượng Albumin [Máu] Lần 40,000 21,200
885 Đo hoạt độ Amylase [Máu] Lần 40,000 21,200
886 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Lần 40,000 21,200
887 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Lần 40,000 21,200
888 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Lần 40,000 21,200
889 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Lần 40,000 21,200
890 Định lượng Calci toàn phần [Máu] Lần 40,000 12,700
891 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Lần 40,000 26,500
892 TN-A/G Lần 30,000 _
893 TN-HBV Lần 71,000 _
894 TN-Calci ion hóa Lần 40,000 _
895 TN-Elisa Lần 697,000 _
896 TN-CRP định lượng  Lần 152,000 _
897 TN-HBsAg định lượng   Lần 808,000 _
898 TN-Kháng thể kháng nhân ANA Lần 465,000 _
899 TN-Kháng thể kháng nhân- Ds-DNA Lần 354,000 _
900 TN-HCv RNA-PCR định lượng  Lần 1,134,000 _
901 Tn-Ferritin Lần 163,000 _
902 TN-Magnesium Lần 141,000 _
903 TN-Ure Lần 40,000 _
904 TN-Glucose Lần 40,000 _
905 TN-Creatinin Lần 40,000 _
906 TN-Acid Uric Lần 40,000 _
907 TN-Bilirubin toàn phần Lần 40,000 _
908 TN-Bilirubin trực tiếp Lần 40,000 _
909 TN-Protein TP Lần 40,000 _
910 TN-Albumin Lần 40,000 _
911 TN-Globulin Lần 40,000 _
912 TN-LDL-Cholesterol Lần 71,000 _
913 TN-Calci Lần 40,000 _
914 TN-HCV Lần 71,000 _
915 TN-Na+ Lần 40,000 _
916 TN-K+ Lần 40,000 _
917 TN-CL- Lần 40,000 _
918 TN-Amylase Lần 40,000 _
919 TN-CK Lần 51,000 _
920 TN-CK-MB Lần 101,000 _
921 TN-GGT Lần 40,000 _
922 TN-Cholinestrase Lần 61,000 _
923 TN-Bilirubin gián tiếp Lần 40,000 _
924 TN-HbA1C Lần 182,000 _
925 TN-HbeAg Lần 81,000 _
926 TN-HIV (Nhanh) Lần 71,000 _
927 TN-Rivalta Lần 61,000 _
928 TN-Test đường mao mạch Lần 30,000 _
929 TN-TSA Lần 394,000 _
930 TN-Fe2+ Lần 86,000 _
931 TN-Thin Prep Lần 600,000 _
932 TN-Xét nghiệm tế bào dịch khớp Lần 71,000 _
933 TN-Xét nghiệm tế bào (Dịch màng bụng) Lần 71,000 _
934 TN-Xét nghiệm tế bào học tuyến vú Lần 330,000 _
935 TN-Celblock Lần 560,000 _
936 TN-Chẩn đoán mô bệnh học bệnh phẩm phẫu thuật Lần 640,000 _
937 TN-Nghiệm pháp phát hiện Glôcôm Lần 80,000 _
938 TN-Xét nghiệm tế bào (Dịch màng phổi) Lần 71,000 _
939 Tn-Xét nghiệm tế bào (Dịch não tủy) Lần 71,000 _
940 TN-Xét nghiệm tế bào học cổ tử cung Lần 410,000 _
941 TN-Xét nghiệm tinh dịch đồ Lần 162,000 _
942 TN-Dengue NS1 Ag Lần 160,000 _
943 TN-Dengue IgM/IgG Lần 160,000 _
944 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) Lần 70,000 35,800
945 Phản ứng Pandy [dịch] Lần 61,000 8,400
946 Phản ứng Rivalta [dịch] Lần 60,000 8,400
947 TN-Dengue Fever Lần 364,000 _
948 TN-Cấy máu  Lần 398,000 _
949 Phản ứng Pandy Lần 61,000 8,400
950 Vi khuẩn nhuộm soi Lần 90,000 65,500
951 Chlamydia test nhanh Lần 69,000 69,000
952 TN-Soi tươi tìm nấm dịch tai, mắt, miệng Lần 60,000 _
953 TN-Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu Lần 70,000 _
954 TN-Chlamydia Lần 69,000 _
955 TN-Dưỡng chấp Lần 50,000 _
956 TN-Giang mai Lần 141,000 _
957 TN-HCG Lần 40,000 _
958 TN-Phản ứng Pandy (Dịch não tủy) Lần 61,000 _
959 TN-Test lao Lần 80,000 _
960 TN-Test nhanh chẩn đoán bệnh đường ruột Lần 90,000 _
961 TN-Test nhanh chẩn đoán Rubella Lần 120,000 _
962 TN-Xét nghiệm HP Lần 20,000 _
963 TN-Xét nghiệm Opiates (ma túy) - 1 chất Lần 80,000 _

Nguồn tin: benhvienhungvuong.org

 Từ khóa: có thể, thay đổi

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây