Thông tin liên hệ

Bảng giá dịch vụ phẫu thuật, thủ thuật

Thứ hai - 18/02/2019 14:09
Giá dịch vụ có thể thay đổi theo thị trường
 
STT TÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬT Đơn vị Giá tự nguyện Giá bảo hiểm
12.PHẪU THUẬT VÀ THỦ THUẬT
975 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế]  Lần 61,000 22,208
976 Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế]  Lần 61,000 22,208
977 Nội soi màng phổi, gây dính bằng thuốc/ hóa chất Lần 6,525,000 4,982,000
978 TN-Phí dao hàn mạch Lần 1,768,000 _
979 Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê Lần 4,636,000 1,033,000
980 Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên /2 bên Lần 4,101,000 3,157,000
981 TN-Phí đốt sóng cao tần có kim Lần 18,433,000 _
982 Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân Lần 4,394,000 2,699,000
983 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân Lần 5,202,000 3,236,000
984 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc Lần 6,515,000 4,008,000
985 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân Lần 6,515,000 4,008,000
986 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp Lần 6,515,000 4,008,000
987 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng Lần 6,515,000 4,008,000
988 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng Lần 6,515,000 4,008,000
989 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ Lần 6,515,000 4,008,000
990 Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức Lần 6,515,000 4,008,000
991 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ Lần 8,535,000 5,269,000
992 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân bằng dao siêu âm Lần 10,353,000 6,402,000
993 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong Basedow bằng dao siêu âm Lần 10,353,000 6,402,000
994 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm Lần 10,353,000 6,402,000
995 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp kèm nạo vét hạch 1 bên trong ung thư tuyến giáp bằng dao siêu âm Lần 10,353,000 6,402,000
996 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm Lần 10,353,000 6,402,000
997 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp lấy bướu thòng và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp thòng bằng dao siêu âm Lần 10,353,000 6,402,000
998 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm Lần 12,171,000 7,545,000
999 Cắt tuyến ức trong quá sản hoặc u tuyến ức bằng dao siêu âm Lần 10,353,000 6,402,000
1000 TN-Sinh thiết xương dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính Lần 1,970,000 _
1001 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên Lần 3,030,000 1,114,000
1002 Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…) Lần 40,000 23,700
1003 Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc Lần 182,000 75,600
1004 Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) Lần 8,333,000 5,151,000
1005 Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não Lần 7,828,000 4,846,000
1006 Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài mầng cứng dưới lều tiểu não (hố sau) Lần 7,828,000 4,846,000
1007 Phẫu thuật dẫn lưu não thất ra ngoài trong chấn thương sọ não (CTSN) Lần 5,555,000 3,981,000
1008 Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não Lần 7,020,000 4,351,000
1009 Phẫu thuật viêm xương sọ Lần 8,282,000 5,107,000
1010 Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng Lần 10,555,000 6,514,000
1011 Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng Lần 10,555,000 6,514,000
1012 Phẫu thuật dẫn lưu não thất ổ bụng trong dãn não thất Lần 5,555,000 3,981,000
1013 Phẫu thuật u xương sọ vòm sọ Lần 6,727,000 4,787,000
1014 Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất Lần 293,000 185,000
1015 Cắt u ống niệu rốn và một phần bàng quang Lần 7,323,000 5,152,000
1016 Cắt nối niệu đạo sau Lần 6,292,000 3,963,000
1017 Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi Lần 4,555,000 2,619,000
1018 Tán sỏi ngoài cơ thể Lần 2,386,000 2,362,000
1019 Cắt toàn bộ dạ dày Lần 11,161,000 6,890,000
1020 Cắt toàn bộ đại tràng, nối ngay ruột non - trực tràng Lần 6,919,000 4,282,000
1021 Cắt toàn bộ đại trực tràng, đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo Lần 6,919,000 4,282,000
1022 Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng Lần 3,889,000 2,416,000
1023 Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản Lần 2,858,000 2,461,000
1024 Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp Lần 3,313,000 2,461,000
1025 Các phẫu thuật đường mật khác Lần 7,323,000 4,511,000
1026 Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột Lần 8,201,000 5,073,000
1027 Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng Lần 3,666,000 3,157,000
1028 Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác Lần 3,666,000 3,157,000
1029 Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành Lần 4,242,000 2,619,000
1030 Phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành Lần 4,242,000 2,619,000
1031 Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành bẩm sinh (Bochdalek) Lần 4,242,000 2,619,000
1032 Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai Lần 5,404,000 3,609,000
1033 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay Lần 5,404,000 3,609,000
1034 Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu Lần 5,404,000 3,609,000
1035 Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay Lần 4,394,000 3,609,000
1036 Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay Lần 4,555,000 2,828,000
1037 Phẫu thuật KHX gãy phức tạp chỏm xương đùi – trật háng Lần 5,404,000 3,609,000
1038 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi Lần 5,404,000 3,609,000
1039 Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi Lần 5,404,000 3,609,000
1040 Phẫu thuật KHX gãy trên và liên lồi cầu xương đùi Lần 5,404,000 3,609,000
1041 Phẫu thuật KHX gãy hai mâm chày Lần 5,404,000 3,609,000
1042 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương chày (Pilon) Lần 5,404,000 3,609,000
1043 Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân Lần 5,404,000 3,609,000
1044 Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên Lần 5,404,000 3,609,000
1045 Phẫu thuật KHX gãy xương gót Lần 5,404,000 3,609,000
1046 Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc Lần 5,404,000 3,609,000
1047 Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân Lần 4,394,000 3,609,000
1048 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Lần 5,090,000 4,381,000
1049 Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động Lần 5,090,000 4,381,000
1050 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay Lần 6,111,000 4,381,000
1051 Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền Lần 5,101,000 3,167,000
1052 Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời Lần 6,565,000 4,675,000
1053 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa Lần 3,485,000 2,767,000
1054 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ Lần 3,485,000 2,767,000
1055 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay Lần 3,485,000 2,767,000
1056 Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng Lần 4,323,000 3,429,000
1057 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay Lần 3,131,000 2,689,000
1058 Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ Lần 5,101,000 3,167,000
1059 Phẫu thuật vá da diện tích >10cm² Lần 5,519,000 4,040,000
1060 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn Lần 4,555,000 2,828,000
1061 Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung Lần 4,555,000 2,828,000
1062 Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng Lần 7,060,000 4,981,000
1063 Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ Lần 3,485,000 2,167,000
1064 Phẫu thuật tạo hình cung sau cột sống cổ trong bệnh lý hẹp ống sống cổ đa tầng Lần 5,838,000 3,609,000
1065 TN-Phụ thu tán sỏi ngoài cơ thể lần đầu Lần 1,452,000 _
1066 TN-Test khí máu Lần 247,000 _
1067 TN-Thủ thuật trọn gói đốt sóng cao tần 2.000.000 Lần 2,000,000 _
1068 Cắt u tuyến nước bọt mang tai Lần 7,100,000 4,495,000
1069 Cắt u bàng quang đường trên Lần 8,333,000 5,152,000
1070 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm Lần 2,616,000 1,642,000
1071 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm Lần 2,020,000 1,642,000
1072 TN-Công bó bột gãy xương mắt cá trong, ngoài (Người lớn) (không bao gồm vật tư) Lần 360,000 _
1073 TN-Thay bột vỡ mâm chày, xương bánh chè (Trẻ em) Lần 370,000 _
1074 TN-Cắt u nang giáp móng Lần 4,636,000 _
1075 TN-Gói chăm sóc bệnh nhân ngoại trú Lần 480,000 _
1076 TN-Công bó bột gãy đầu dưới xương quay (Người lớn) (không bao gồm vật tư) Lần 350,000 _
1077 TN-Phẫu thuật KHX hàm trên (không bao gồm nẹp vít) Lần 2,828,000 _
1078 TN-Chấm họng 6 lần Lần 132,000 _
1079 Phẫu thuật cắt Amidan bằng Plasma Lần 4,636,000 1,603,000
1080 Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Plasma (gây mê) Lần 3,773,000 3,679,000
1081 TN-Công bó bột gãy 1/3 dưới xương mác (Trẻ em) (không bao gồm vật tư) Lần 290,000 _
1082 TN-Đo thị lực + nhãn áp Lần 61,000 _
1083 TN-Lấy dị vật nông giác mạc 1 mắt gây tê Lần 121,000 _
1084 TN-Lấy dị vật nông giác mạc 2 mắt gây tê Lần 180,000 _
1085 TN-Phụ thu dao Plasma Lần 1,515,000 _
1086 TN-Phụ thu phẫu thuật nội soi mũi xoang Lần 3,283,000 _
1087 Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống Lần 11,000,000 5,140,000
1088 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung Lần 6,959,000 4,310,000
1089 Soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi Lần 870,000 870,000
1090 TN-Thay bột chấn thương cổ chân (Người lớn) Lần 330,000 _
1091 TN-Bó bột gãy xương mắt cá trong, ngoài (Trẻ em) Lần 380,000 _
1092 TN-Hút dịch khớp dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 374,000 _
1093 TN-Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay,ngón chân Lần 3,131,000 _
1094 TN-Tiêm xơ các tổn thương nang bằng cồn tuyệt đối Lần 1,162,000 _
1095 TN-Thủ thuật trọn gói đốt sóng cao tần (không kim) Lần 10,100,000 _
1096 TN-Hút đờm dãi/lần (Chăm sóc ngoại trú) Lần 50,000 _
1097 TN-Công bó bột gãy xương mắt cá trong, ngoài (Trẻ em) (không bao gồm vật tư) Lần 290,000 _
1098 TN-Phụ thu phẫu thuật loại 2 Lần 3,232,000 _
1099 TN-Phụ thu phẫu thuật loại 3 Lần 2,121,000 _
1100 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng ngang Lần 6,616,000 4,072,000
1101 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng trái Lần 6,616,000 4,072,000
1102 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải Lần 6,616,000 4,072,000
1103 Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP) Lần 4,343,000 2,061,000
1104 Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP) Lần 4,343,000 2,061,000
1105 Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận qua phúc mạc Lần 5,454,000 4,000,000
1106 Phẫu thuật nội soi cắt nang thận qua phúc mạc Lần 5,454,000 4,000,000
1107 Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang thận sau phúc mạc Lần 5,454,000 4,000,000
1108 Phẫu thuật nội soi cắt nang thận sau phúc mạc Lần 5,454,000 4,000,000
1109 Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi Lần 7,939,000 4,379,000
1110 Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi Lần 6,161,000 3,809,000
1111 TN-Phụ thu phí gây mê hồi sức (Gây tê tĩnh mạch trong phòng mổ) – BN BHYT  Lần 1,192,000 _
1112 TN-Phụ thu phí gây mê hồi sức (Đặt nội khí quản/mask thanh quản) – BN BHYT Lần 1,980,000 _
1113 TN-Phụ thu phí gây tê tủy sống trong nhà mổ - BN BHYT Lần 1,091,000 _
1114 TN-Phụ thu phí gây tê đám rối trong nhà mổ - BN BHYT Lần 1,091,000 _
1115 TN-Phụ thu phí gây tê tại chỗ trong nhà mổ - BN BHYT Lần 990,000 _
1116 TN-Phụ thu phí gây mê hồi sức (Gây tê tĩnh mạch trong phòng mổ)  Lần 1,495,000 _
1117 TN-Phụ thu phí gây mê hồi sức (Đặt nội khí quản/mask thanh quản)  Lần 2,384,000 _
1118 TN-Phụ thu phí gây tê tủy sống trong nhà mổ Lần 1,293,000 _
1119 TN-Phụ thu phí gây tê đám rối trong nhà mổ Lần 1,293,000 _
1120 TN-Phụ thu phí gây tê tại chỗ trong nhà mổ Lần 1,192,000 _
1121 TN-Tán sỏi thận qua da Lần 3,333,000 _
1122 TN-Thay bột chấn thương gối (Trẻ em) Lần 370,000 _
1123 TN-Công bó bột gãy xương bàn, ngón tay (Trẻ em) (không bao gồm vật tư) Lần 290,000 _
1124 TN-Thay băng nhiễm trùng KT<15cm (chăm sóc ngoại trú) Lần 100,000 _
1125 TN-Công bó bột gãy lồi cầu xương cánh tay (trẻ em) (không bao gồm vật tư) Lần 360,000 _
1126 TN-Công bó bột gãy đầu dưới xương quay (trẻ em) (không bao gồm vật tư) Lần 290,000 _
1127 TN-Phí phẫu thuật cho người nước ngoài Lần 2,525,000 _
1128 Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì gắp sỏi niệu quản Lần 4,464,000 3,839,000
1129 TN-dịch vụ tiêm Vacxin (bao gồm VTTH - chưa gồm thuốc) Lần 25,000 _
1130 TN-Thay băng phẫu thuật nội soi Lần 25,000 _
1131 TN-Thuê bình oxy to (chăm sóc ngoại trú) Lần 350,000 _
1132 TN-Bó bột gãy 1/3 dưới xương mác (Người lớn) Lần 460,000 _
1133 TN-Thở máy/giờ (Chăm sóc ngoại trú) Lần 71,000 _
1134 TN-In lại phim (1 lần) Lần 15,000 _
1135 TN-Công bó bột gãy hai xương cẳng tay (Người lớn) (không bao gồm vật tư) Lần 420,000 _
1136 TN-Phẫu thuật kết hợp xương mỏm cùng vai đòn Lần 5,404,000 _
1137 TN-Công bó bột gãy xương bàn, ngón tay (Người lớn) (không bao gồm vật tư) Lần 350,000 _
1138 TN-Đặt sonde tiểu lưu (chăm sóc ngoại trú) Lần 150,000 _
1139 TN-Đặt sonde tiểu không lưu (chăm sóc ngoại trú) Lần 100,000 _
1140 TN-Công bó bột gãy cổ phẫu thuật xương cánh tay (Người lớn) (không bao gồm vật tư) Lần 460,000 _
1141 Cấy chỉ Lần 535,000 138,000
1142 TN-Công bó bột gãy xương đùi ở trẻ em (Bột ếch, chậu lưng chân) (không bao gồm vật tư) Lần 500,000 _
1143 TN-Bó bột gãy xương cánh tay (Trẻ em) Lần 480,000 _
1144 Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày Lần 6,727,000 2,800,000
1145 TN-Thở máy/ngày (Chăm sóc ngoại trú) Lần 1,000,000 _
1146 Thông khí nhân tạo xâm nhập [theo ngày]  Lần 1,323,000 533,000
1147 Bó thuốc Lần 50,000 47,700
1148 TN-Bó bột gãy lồi cầu xương cánh tay (Người lớn) Lần 480,000 _
1149 TN-Xung hơi trị liệu Lần 40,000 _
1150 TN-Thay bột gãy xương bàn, ngón chân (Trẻ em) Lần 260,000 _
1151 TN-Thủ thuật bấm u nang vòm họng Lần 566,000 _
1152 TN-Thay bột gãy 2 xương cẳng chân (Người lớn) Lần 450,000 _
1153 TN-Bó bột trật khớp khuỷu tay Lần 480,000 _
1154 Tập vận động có trợ giúp Lần 80,000 42,000
1155 TN-Chấm họng 4 lần Lần 88,000 _
1156 TN-Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong Lần 4,394,000 _
1157 TN-Bó bột chấn thương gối (Trẻ em) Lần 520,000 _
1158 TN-Sóng ngắn trị liệu Lần 80,000 _
1159 TN-Đặt sonde dạ dày (chăm sóc ngoại trú) Lần 100,000 _
1160 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại Lần 80,000 33,000
1161 Kéo nắn cột sống cổ Lần 81,000 41,500
1162 TN-Thay băng chiều dài >15 cm Lần 141,000 _
1163 TN-Chấm họng 7 lần Lần 154,000 _
1164 TN-Thay bột gãy xương cánh tay (Người lớn) Lần 450,000 _
1165 Điều trị bằng tia hồng ngoại Lần 51,000 33,000
1166 TN-Thủ thuật trọn gói cắt bao quy đầu người lớn Lần 1,870,000 _
1167 TN-Thay bột gãy 1/3 dưới xương mác (Trẻ em) Lần 270,000 _
1168 TN-Công bó bột gãy xương cánh tay (Trẻ em) (không bao gồm vật tư) Lần 420,000 _
1169 TN-Thay bột vỡ mâm chày, xương bánh chè (Người lớn) Lần 440,000 _
1170 TN-Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi Lần 3,545,000 _
1171 TN-Thuê bình oxy nhỏ (Chăm sóc ngoại trú) Lần 250,000 _
1172 TN-Phẫu thuật nội soi mũi xoang Lần 4,192,000 _
1173 TN-Công bó bột gãy 2 xương cẳng chân (Người lớn) (không bao gồm vật tư) Lần 430,000 _
1174 TN-Thay bột gãy xương bàn, ngón chân (Người lớn) Lần 300,000 _
1175 TN-Công bó bột gãy xương bàn, ngón chân (Trẻ em) (không bao gồm vật tư) Lần 270,000 _
1176 TN-Kẹp clip cầm máu Lần 500,000 _
1177 TN-Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu Lần 5,404,000 _
1178 TN-Công bó bột gãy xương bàn, ngón chân (Người lớn) (không bao gồm vật tư) Lần 320,000 _
1179 TN-Công bó bột chấn thương cổ chân (Trẻ em) (không bao gồm vật tư) Lần 290,000 _
1180 TN-Công bó bột gãy 1/3 dưới xương mác (Người lớn) (không bao gồm vật tư) Lần 360,000 _
1181 TN-Công bó bột trật khớp khuỷu tay (không bao gồm vật tư) Lần 420,000 _
1182 TN-Bó bột vỡ mâm chày, xương bánh chè (Người lớn) Lần 620,000 _
1183 Kéo nắn cột sống thắt lưng Lần 81,000 41,500
1184 TN-Thay bột gãy xương mắt cá trong, ngoài (Trẻ em) Lần 270,000 _
1185 TN-Bó bột gãy cổ phẫu thuật xương cánh tay (Người lớn) Lần 680,000 _
1186 TN-Công bó bột chấn thương gối (Trẻ em) (không bao gồm vật tư) Lần 390,000 _
1187 TN-Bó bột chấn thương cổ chân (Người lớn) Lần 460,000 _
1188 TN-Công bó bột gãy xương cánh tay (Người lớn) (không bao gồm vật tư) Lần 420,000 _
1189 TN-Siêu âm trị liệu Lần 50,000 _
1190 TN-Phẫu thuật nhổ răng 8 Lần 707,000 _
1191 TN-Bó bột gãy 2 xương cẳng chân (Trẻ em) Lần 560,000 _
1192 TN-Thay bột gãy xương cánh tay (Trẻ em) Lần 340,000 _
1193 TN-Thay bột gãy cổ phẫu thuật xương cánh tay (Người lớn) Lần 480,000 _
1194 TN-Gói chăm sóc bệnh nhân đặc biệt (ngoại trú) Lần 850,000 _
1195 Laser châm Lần 95,000 45,500
1196 TN-Bó bột gãy xương mắt cá trong, ngoài (Người lớn) Lần 460,000 _
1197 Điện châm Lần 100,000 70,000
1198 TN-Thủ thuật LOOP cắt Polyp Lần 1,140,000 _
1199 TN-Chấm họng 5 lần Lần 110,000 _
1200 TN-Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài Lần 5,404,000 _
1201 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay Lần 90,000 61,300
1202 TN-Phí siêu âm bơm nước Lần 50,000 _
1203 TN-Thay bột chấn thương cổ chân (Trẻ em) Lần 270,000 _
1204 TN-Tiêm thuốc hòm nhĩ tai 1 bên (1 lần) Lần 455,000 _
1205 TN-Phẫu thuật nhổ răng 8 (khó) Lần 1,212,000 _
1206 TN-Tiền thuê bình oxy Lần 2,000,000 _
1207 TN-Công bó bột vỡ mâm chày, xương bánh chè (Người lớn) (không bao gồm vật tư) Lần 470,000 _
1208 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ Lần 61,000 31,800
1209 TN-Bó farafin Lần 60,000 _
1210 TN-Tiêm 1 điểm bám gân Lần 150,000 _
1211 TN-Hút dịch khớp Lần 250,000 _
1212 TN-Thủ thuật gây tắc luồng thông động-tĩnh mạch gan (bao gồm cả vật tư) Lần 12,590,000 _
1213 TN-Tiêm 1 điểm bám gân dưới hướng dẫn siêu âm Lần 250,000 _
1214 TN-Chấm họng 3 lần Lần 66,000 _
1215 TN-Bó bột vỡ mâm chày, xương bánh chè (Trẻ em) Lần 520,000 _
1216 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương dạ dày Lần 5,111,000 2,800,000
1217 TN-Thay bột gãy xương đùi ở trẻ em (Bột ếch, chậu lưng chân) Lần 580,000 _
1218 TN-Tiêm thuốc hòm nhĩ tai 2 bên (1 lần) Lần 707,000 _
1219 TN-Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi Lần 4,555,000 _
1220 TN-Công bó bột chấn thương cổ chân (Người lớn) (không bao gồm vật tư) Lần 360,000 _
1221 TN-Phẫu thuật nội soi sàng hàm Lần 3,131,000 _
1222 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [theo ngày]  Lần 1,323,000 533,000
1223 TN-Phẫu thuật cắt u nang xương hàm đường kính 1-3cm Lần 2,020,000 _
1224 TN-Phẫu thuật nội soi xoang hàm Lần 2,727,000 _
1225 TN-Thay bột gãy lồi cầu xương cánh tay (Người lớn) Lần 340,000 _
1226 TN-Thay băng nhiễm trùng KT>15cm (chăm sóc ngoại trú) Lần 150,000 _
1227 TN-Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng ruột non Lần 6,696,000 _
1228 TN-Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống Lần 11,000,000 _
1229 TN-Công bó bột vỡ mâm chày, xương bánh chè (Trẻ em) (không bao gồm vật tư) Lần 370,000 _
1230 TN-Chấm họng 2 lần Lần 44,000 _
1231 TN-Công bó bột gãy lồi cầu xương cánh tay (Người lớn) (không bao gồm vật tư) Lần 420,000 _
1232 TN-Công bó bột gãy hai xương cẳng tay (Trẻ em) (không bao gồm vật tư) Lần 360,000 _
1233 TN-Công bó bột gãy 2 xương cẳng chân (Trẻ em) (không bao gồm vật tư) Lần 430,000 _
1234 TN-Phẫu thuật cắt Amydal bằng dao Plasma (đã có nạo VA) Lần 2,200,000 _
1235 TN-Bó bột gãy xương bàn, ngón chân (Người lớn) Lần 420,000 _
1236 TN-Laser nội mạch 30 phút Lần 60,000 _
1237 TN-Bó bột gãy 1/3 dưới xương mác (Trẻ em) Lần 380,000 _
1238 TN-Thay bột gãy xương mắt cá trong, ngoài (Người lớn) Lần 330,000 _
1239 TN-Laser nội mạch 60 phút Lần 80,000 _
1240 TN-Laser nội mạch 45 phút Lần 70,000 _
1241 TN-Cắt Amydal + Nạo VA trọn gói (BN BHYT 100%) Lần 6,050,000 _
1242 TN-Cắt Amydal + Nạo VA trọn gói (BN BHYT 95%) Lần 6,200,000 _
1243 TN-Nạo VA trọn gói (BN BHYT 95%) Lần 3,900,000 _
1244 TN-Nạo VA trọn gói (BN BHYT 80%) Lần 4,100,000 _
1245 TN-Cắt Amydal + Nạo VA trọn gói (BN BHYT 80%) Lần 6,450,000 _
1246 TN-Cắt Amydal (dao điện trường) trọn gói (BN tự nguyện) Lần 7,050,000 _
1247 TN-Cắt Amydal (dao điện trường) trọn gói (BN BHYT 100%) Lần 4,950,000 _
1248 TN-Cắt Amydal (dao điện trường) trọn gói (BN BHYT 95%) Lần 5,100,000 _
1249 TN-Cắt Amydal (dao điện trường) trọn gói (BN BHYT 80%) Lần 5,300,000 _
1250 TN-Tiêm 2 điểm bám gân trở lên Lần 273,000 _
1251 TN-Bó bột gãy xương bàn, ngón chân (Trẻ em) Lần 360,000 _
1252 TN-Bó bột chấn thương cổ chân (Trẻ em) Lần 380,000 _
1253 TN-Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng Lần 6,616,000 _
1254 TN-Bó bột gãy xương đùi ở trẻ em (Bột ếch, chậu lưng chân) Lần 820,000 _
1255 TN-Thay bột gãy 1/3 dưới xương mác (Người lớn) Lần 330,000 _
1256 TN-Phẫu thuật KHX chày bằng đinh nội tủy có chốt ngang Lần 5,404,000 _
1257 TN-Bó thuốc Lần 50,000 _
1258 TN-Bó bột gãy 2 xương cẳng chân (Người lớn) Lần 640,000 _
1259 TN-Bó bột gãy xương cánh tay (Người lớn) Lần 640,000 _
1260 TN-Tập với dụng cụ trợ giúp Lần 25,000 _
1261 TN-Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân Lần 5,404,000 _
1262 TN-Thay bột gãy 2 xương cẳng chân (Trẻ em) Lần 400,000 _
1263 TN-Tiêm nong khớp vai Lần 450,000 _
1264 TN-Phẫu thuật mi mắt trên  Lần 8,171,000 _
1265 TN-Khâu lại tầng sinh môn Lần 808,000 _
1266 TN-Hút thai >9 tuần - 10 tuần Lần 1,061,000 _
1267 TN-Hút thai dưới 5 tuần Lần 869,000 _
1268 TN-Bóc u vú to ( 2 bên ) Lần 2,020,000 _
1269 TN-Đặt dụng cụ tử cung (Bao gồm cả vật tư) Lần 141,000 _
1270 TN-Thay bột gãy hai xương cẳng tay (Trẻ em) Lần 300,000 _
1271 TN-Theo dõi liên tục bằng monitor 1 (giờ) Lần 20,000 _
1272 TN-Thủy châm (ko kể thuốc) Lần 70,000 _
1273 TN-Khâu vết thương phần mềm sâu(Vùng đầu,mặt,cổ)>5cm Lần 1,162,000 _
1274 TN-Lấy dị vật giác mạc nông 1 mắt(gây tê) Lần 121,000 _
1275 TN-Xoa bóp bấm huyệt bằng tay (45-60 phút) Lần 90,000 _
1276 TN-Thuốc đối quang chụp MRI Lần 570,000 _
1277 TN-Trích áp xe quanh Amidan (gây mê) Lần 533,000 _
1278 TN-Lấy dáy tai (nút biểu bì) dễ Lần 51,000 _
1279 TN-Tán sỏi ngoài cơ thể lần đầu  Lần 3,838,000 _
1280 TN-Trọn gói vật tư trong phẫu thuật TOT Lần 8,500,000 _
1281 TN-Thủ thuật trọn gói 1 Lần 260,000 _
1282 TN-Thủ thuật gây mê nội soi dạ dày  Lần 636,000 _
1283 TN-Thu trọn gói kéo nắn xương đùi Lần 2,333,000 _
1284 TN-Bóc u âm hộ loại 1  Lần 1,192,000 _
1285 TN-Tiêm khớp gối huyết tương giàu tiểu cầu 1 bên (trọn gói) Lần 3,320,000 _
1286 TN-Tiêm khớp gối huyết tương giàu tiểu cầu 2 bên (trọn gói) Lần 6,640,000 _
1287 TN-Đo thị lực Lần 20,000 _
1288 TN-Tắm bé + làm thuốc âm đạo  Lần 81,000 _
1289 TN-Tắm bé + thay băng chiều dài < 15cm Lần 132,000 _
1290 TN-Làm thuốc âm đạo+ thay băng chiều dài <15 cm Lần 91,000 _
1291 TN-Tắm bé + làm thuốc âm đạo+ thay băng chiều dài <15cm Lần 152,000 _
1292 TN-Thay bột gãy hai xương cẳng tay (Người lớn) Lần 340,000 _
1293 Tn-Tháo bột gãy lồi cầu xương cánh tay (trẻ em) Lần 300,000 _
1294 TN-Thuốc cản quang  Lần 333,000 _
1295 TN-Triệt sản trên bệnh nhân mổ Lần 350,000 _
1296 TN-Thay bột gãy đầu dưới xương quay (trẻ em) Lần 230,000 _
1297 TN-Thay bột gãy đầu dưới xương quay (Người lớn) Lần 270,000 _
1298 TN-Thay bột gãy xương bàn, ngón tay (Trẻ em) Lần 230,000 _
1299 TN-Thay bột gãy xương bàn, ngón tay (Người lớn) Lần 270,000 _
1300 TN-Đặt bóng trong phá thai to Lần 707,000 _
1301 TN-Cắt u vú (loại 2) Lần 2,525,000 _
1302 TN-Tắm bé Lần 61,000 _
1303 TN-Phẫu thuật lấy bỏ răng mọc ngầm (dễ) Lần 1,162,000 _
1304 TN-Phẫu thuật KHX trụ Lần 5,404,000 _
1305 TN-Hút điều hòa kinh nguyệt Lần 929,000 _
1306 TN-Cắt, đốt sùi mào gà (Loại 3) Lần 1,172,000 _
1307 TN-Phẫu thuật xơ hóa cơ Delta Lần 3,333,000 _
1308 TN-Lý liệu pháp hô hấp Lần 100,000 _
1309 TN-Nội soi đốt cầm máu mũi  Lần 1,515,000 _
1310 TN-Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc  Lần 4,343,000 _
1311 TN-Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi Lần 2,658,000 _
1312 TN-Phí phẫu thuật cắt u tuyến giáp Lần 1,768,000 _
1313 TN-Phẫu thuật cắt Amidan bằng dao Plasma Lần 4,636,000 _
1314 TN-Phẫu thuật nạo Amidan Lần 2,071,000 _
1315 TN-Phẫu thuật nội soi vi phẫu cắt Polip, u nang, hạt xơ dây thanh  Lần 3,100,000 _
1316 TN-Phẫu thuật cắt Polip, u nang, hạt xơ dây thanh  Lần 2,828,000 _
1317 TN-Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng nội soi  Lần 5,687,000 _
1318 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng Lần 5,030,000 1,793,000
1319 Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa Lần 5,030,000 2,460,000
1320 Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng Lần 5,030,000 2,460,000
1321 Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa Lần 5,030,000 2,460,000
1322 TN-Phẫu thuật KHX gãy xương đòn Lần 5,030,000 _
1323 TN-Phẫu thuật vết thương vùng hàm mặt  Lần 2,828,000 _
1324 TN-TT cấy que tránh thai Inphanon NXT (bao gồm cả vật tư) Lần 2,500,000 _
1325 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) Lần 5,030,000 2,461,000
1326 TN-Phí dao siêu âm và máy cắt nối Lần 11,050,000 _
1327 TN-Khám và làm bệnh án Lần 121,000 _
1328 TN-Trích sao bệnh án cho CA điều tra Lần 61,000 _
1329 TN-Tạm thu 15Tr Lần 15,000,000 _
1330 TN-Tạm thu 10 TR Lần 10,000,000 _
1331 TN-Thu tiền 6 bình oxy *350 Lần 2,100,000 _
1332 TN-Bó bột gãy đầu dưới xương quay (trẻ em) Lần 320,000 _
1333 TN-Bó bột gãy đầu dưới xương quay (Người lớn) Lần 380,000 _
1334 TN-Bó bột gãy xương bàn, ngón tay (Trẻ em) Lần 320,000 _
1335 TN-Bó bột gãy xương bàn, ngón tay (Người lớn) Lần 380,000 _
1336 TN-Bó bột gãy hai xương cẳng tay (Trẻ em) Lần 420,000 _
1337 TN-Bó bột gãy hai xương cẳng tay (Người lớn) Lần 480,000 _
1338 TN-Bó bột gãy lồi cầu xương cánh tay (trẻ em) Lần 420,000 _
1339 TN-Bơm thuốc thanh quản 5 ngày Lần 333,000 _
1340 TN-Bơm thuốc thanh quản 3 ngày Lần 182,000 _
1341 Chọc dò dịch màng phổi Lần 596,000 131,000
1342 Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên Lần 10,858,000 4,846,000
1343 Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi Lần 2,646,000 1,689,000
1344 Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần Lần 7,626,000 6,567,000
1345 Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn Lần 7,444,000 6,404,000
1346 Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương Lần 7,444,000 6,404,000
1347 Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận Lần 8,050,000 3,910,000
1348 Dẫn lưu đài bể thận qua da Lần 3,353,000 2,563,000
1349 Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận Lần 3,121,000 1,684,000
1350 Cắt nối niệu quản Lần 7,939,000 2,950,000
1351 Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản Lần 1,757,000 904,000
1352 Mở thông dạ dày Lần 2,868,000 2,447,000
1353 Dẫn lưu nang tụy Lần 2,980,000 2,563,000
1354 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice Lần 4,101,000 3,157,000
1355 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice Lần 4,101,000 3,157,000
1356 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein Lần 4,101,000 3,157,000
1357 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát Lần 4,101,000 3,157,000
1358 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên Lần 5,616,000 3,157,000
1359 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay (1) Lần 5,404,000 3,609,000
1360 Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay Lần 5,404,000 3,609,000
1361 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Lần 5,404,000 3,609,000
1362 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu Lần 5,404,000 3,850,000
1363 Phẫu thuật KHX gãy Monteggia Lần 5,404,000 3,609,000
1364 Phẫu thuật KHX gãy đài quay Lần 5,404,000 3,609,000
1365 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay Lần 5,404,000 3,609,000
1366 Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay Lần 4,555,000 2,828,000
1367 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi Lần 6,060,000 3,609,000
1368 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi Lần 6,060,000 3,609,000
1369 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi Lần 6,060,000 3,609,000
1370 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong Lần 4,636,000 3,609,000
1371 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài Lần 4,636,000 3,609,000
1372 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày Lần 5,404,000 3,609,000
1373 Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần Lần 4,394,000 3,609,000
1374 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong Lần 4,394,000 3,609,000
1375 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài Lần 5,404,000 3,609,000
1376 Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi Lần 4,555,000 2,828,000
1377 Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay Lần 4,636,000 3,609,000
1378 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón Lần 2,780,000 2,752,000
1379 Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay Lần 5,919,000 3,640,000
1380 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân Lần 4,636,000 3,609,000
1381 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân Lần 4,636,000 3,609,000
1382 Phẫu thuật tổn thương gân Achille Lần 4,555,000 2,828,000
1383 Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu Lần 4,555,000 2,828,000
1384 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille Lần 4,555,000 2,828,000
1385 Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên Lần 8,838,000 4,846,000
1386 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi Lần 6,060,000 3,609,000
1387 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu Lần 3,939,000 2,531,000
1388 Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương Lần 2,939,000 1,681,000
1389 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi Lần 970,000 611,000
1390 Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai Lần 5,980,000 4,480,000
1391 Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ Lần 1,192,000 543,000
1392 Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung Lần 5,717,000 4,899,000
1393 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn Lần 5,717,000 4,899,000
1394 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi Lần 3,545,000 3,053,000
1395 Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm gây tê/gây mê Lần 308,000 265,000
1396 Nâng xương chính mũi sau chấn thương (gây tê) Lần 1,990,000 1,258,000
1397 Nâng xương chính mũi sau chấn thương (gây mê) Lần 3,045,000 2,620,000
1398 Nhét bấc mũi sau Lần 273,000 107,000
1399 Nhét bấc mũi trước Lần 202,000 107,000
1400 Cầm máu mũi bằng Merocel (1 bên) Lần 263,000 201,000
1401 Cầm máu mũi bằng Merocel (2 bên) Lần 535,000 271,000
1402 Lấy dị vật mũi gây mê Lần 869,000 660,000
1403 Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê) Lần 3,151,000 2,722,000
1404 Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản Lần 859,000 765,000
1405 Lấy dị vật hạ họng Lần 141,000 40,000
1406 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ Lần 838,000 324,000
1407 Nhổ chân răng sữa Lần 51,000 33,600
1408 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm Lần 4,565,000 2,543,000
1409 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm Lần 4,565,000 2,543,000
1410 Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa Lần 2,545,000 2,191,000
1411 Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột, không cắt ruột Lần 6,121,000 3,525,000
1412 Cắt u bàng quang tái phát qua nội soi Lần 7,939,000 4,379,000
1413 Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ Lần 7,343,000 6,294,000
1414 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa bàng quang Lần 7,747,000 4,379,000
1415 Nội soi cắt polyp cổ bàng quang Lần 2,273,000 1,400,000
1416 Phẫu thuật nội soi thắt tĩnh mạch tinh Lần 3,859,000 1,400,000
1417 Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo Lần 2,273,000 1,400,000
1418 Nội soi cắt u niệu đạo, van niệu đạo Lần 2,273,000 1,400,000
1419 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối Lần 5,000,000 3,109,000
1420 Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm Lần 5,000,000 3,109,000
1421 Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm Lần 5,000,000 3,109,000
1422 Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối Lần 5,000,000 3,109,000
1423 Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy Lần 5,000,000 3,109,000
1424 Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước Lần 11,916,000 4,101,000
1425 Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối Lần 5,000,000 3,109,000
1426 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng+ nạo vét hạch Lần 5,151,000 3,130,000
1427 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng Lần 3,990,000 2,460,000
1428 Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt Lần 1,515,000 879,000
1429 Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt Lần 4,394,000 2,689,000
1430 Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú Lần 4,495,000 2,753,000
1431 Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ Lần 4,495,000 2,753,000
1432 Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa Lần 4,495,000 2,753,000
1433 Tán sỏi thận qua da Lần 3,333,000 2,061,000
1434 Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser Lần 6,686,000 2,061,000
1435 Phẫu thuật nội soi tạo hình niệu quản Lần 6,384,000 2,950,000
1436 Nội soi nong niệu quản hẹp Lần 1,515,000 904,000
1437 Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán  sỏi niệu quản Lần 4,767,000 1,253,000
1438 Phẫu thuật nội soi khâu thủng cơ hoành Lần 4,343,000 2,061,000
1439 Phẫu thuật nội soi sinh thiết hạch ổ bụng Lần 2,273,000 1,400,000
1440 Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng Lần 2,273,000 1,400,000
1441 Phẫu thuật nội soi cắt u thận lành tính Lần 6,717,000 4,130,000
1442 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng phải mở rộng Lần 6,616,000 4,072,000
1443 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông Lần 6,616,000 4,072,000
1444 Phẫu thuật nội soi cắt đại tràng chậu hông+ nạo vét hạch Lần 5,151,000 3,130,000
1445 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng Lần 6,616,000 4,072,000
1446 Phẫu thuật nội soi cắt toàn bộ đại tràng + nạo vét hạch Lần 5,151,000 3,130,000
1447 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại tràng Lần 6,616,000 4,072,000
1448 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa đại tràng Lần 3,990,000 2,460,000
1449 Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng Lần 5,000,000 2,460,000
1450 Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng Lần 5,000,000 3,072,000
1451 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng + hậu môn nhân tạo Lần 5,000,000 3,072,000
1452 Phẫu thuật nội soi nối tắt hồi tràng - đại tràng ngang Lần 6,616,000 4,072,000
1453 Phẫu thuật nội soi nối tắt đại tràng - đại tràng Lần 6,616,000 4,072,000
1454 Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo Lần 4,343,000 2,061,000
1455 Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo Lần 6,616,000 4,072,000
1456 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn đại trực tràng Lần 6,616,000 4,072,000
1457 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng thấp Lần 6,616,000 4,072,000
1458 Phẫu thuật nội soi cắt trực tràng, đóng mỏm cụt trực tràng, mở hậu môn nhân tạo Lần 6,616,000 4,072,000
1459 Phẫu thuật nội soi cố định trực tràng Lần 5,606,000 4,088,000
1460 Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng Lần 3,990,000 2,460,000
1461 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng Lần 3,990,000 2,460,000
1462 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng Lần 5,000,000 3,072,000
1463 Phẫu thuật nội soi khâu cầm máu vỡ gan Lần 5,151,000 3,130,000
1464 Phẫu thuật nội soi cắt chỏm nang gan Lần 4,343,000 2,061,000
1465 Phẫu thuật nội soi cắt nang gan Lần 4,343,000 2,061,000
1466 Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp - xe gan Lần 4,343,000 2,061,000
1467 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở OMC lấy sỏi, dẫn lưu Kehr Lần 6,313,000 2,958,000
1468 Phẫu thuật nội soi cắt u mạc treo ruột + cắt đoạn ruột non Lần 6,616,000 4,072,000
1469 Phẫu thuật nội soi cắt nang mạc treo ruột Lần 5,707,000 3,525,000
1470 Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp (không dùng dao siêu âm) Lần 8,036,000 4,008,000
1471 Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp (có dùng dao siêu âm) Lần 9,822,000 5,614,000
1472 Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp (không dùng dao siêu âm) Lần 8,036,000 4,008,000
1473 Phẫu thuật nội soi cắt 1 thùy tuyến giáp + eo giáp (có dùng dao siêu âm) Lần 9,822,000 5,614,000
1474 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp (không dùng dao siêu âm) Lần 8,036,000 4,008,000
1475 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 1 thùy tuyến giáp (có dùng dao siêu âm) Lần 9,822,000 5,614,000
1476 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp (không dùng dao siêu âm) Lần 8,036,000 4,008,000
1477 Phẫu thuật nội soi cắt bán phần 2 thùy tuyến giáp (có dùng dao siêu âm) Lần 9,822,000 5,614,000
1478 Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân (không dùng dao siêu âm) Lần 8,036,000 4,008,000
1479 Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân (có dùng dao siêu âm) Lần 9,822,000 5,614,000
1480 Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc (không dùng dao siêu âm) Lần 8,036,000 4,008,000
1481 Phẫu thuật nội soi cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc (có dùng dao siêu âm) Lần 9,822,000 5,614,000
1482 Phẫu thuật nội soi cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong bệnh basedow. (không dùng dao siêu âm) Lần 8,036,000 4,008,000
1483 Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non + đưa ruột non ra da trên dòng Lần 6,616,000 4,072,000
1484 Phẫu thuật nội soi nối tắt ruột non - ruột non Lần 6,616,000 4,072,000
1485 Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng Lần 5,252,000 2,416,000
1486 Phẫu thuật nội soi mở hồi tràng ra da Lần 4,323,000 2,679,000
1487 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel Lần 6,616,000 4,072,000
1488 Phẫu thuật nội soi cắt manh tràng Lần 6,616,000 4,072,000
1489 Phẫu thuật cắt hoặc tạo hình cung sau trong điều trị hẹp ống sống Lần 6,959,000 4,310,000
1490 Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép Lần 3,737,000 2,643,000
1491 Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim Lần 3,737,000 2,643,000
1492 Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu Lần 3,737,000 2,643,000
1493 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép Lần 4,767,000 2,943,000
1494 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim Lần 4,767,000 2,943,000
1495 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu Lần 4,767,000 2,943,000
1496 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép Lần 4,767,000 2,943,000
1497 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim Lần 4,767,000 2,943,000
1498 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng chỉ thép Lần 4,767,000 2,943,000
1499 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít hợp kim Lần 4,767,000 2,943,000
1500 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít tự tiêu Lần 4,767,000 2,943,000
1501 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép Lần 4,565,000 2,543,000
1502 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim Lần 4,565,000 2,543,000
1503 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép Lần 4,020,000 2,843,000
1504 Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây tê hoặc gây tê) Lần 4,020,000 2,843,000
1505 Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm Lần 9,343,000 7,629,000
1506 Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang Lần 7,757,000 4,794,000
1507 Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang Lần 10,151,000 8,782,000
1508 Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi Lần 2,658,000 2,658,000
1509 Phẫu thuật cắt Concha Bullosa cuốn mũi Lần 6,050,000 3,738,000
1510 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới Lần 5,040,000 3,738,000
1511 Phẫu thuật chấn thương xoang sàng- hàm Lần 6,313,000 5,208,000
1512 Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương Lần 3,232,000 2,620,000
1513 Lấy dị vật mũi không gây mê Lần 253,000 187,000
1514 Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) Lần 3,100,000 2,865,000
1515 Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng Lần 1,616,000 1,000,000
1516 Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm Lần 6,262,000 4,495,000
1517 Phẫu thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần Lần 6,515,000 4,008,000
1518 Phẫu thuật nang rò giáp lưỡi Lần 5,353,000 4,487,000
1519 Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược Lần 9,137,000 7,637,000
1520 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp Lần 5,381,000 3,881,000
1521 Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) Lần 5,635,000 4,135,000
1522 Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…) Lần 5,556,000 4,056,000
1523 Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ Lần 10,605,000 8,981,000
1524 Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp Lần 4,394,000 2,735,000
1525 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần Lần 404,000 283,000
1526 Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước Lần 2,000,000 1,003,000
1527 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần Lần 404,000 283,000
1528 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22 Lần 905,000 519,000
1529 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không Lần 1,500,000 383,000
1530 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần Lần 404,000 177,000
1531 Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không Lần 1,200,000 358,000
1532 Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam Lần 3,939,000 2,753,000
1533 Cắt u xương sụn lành tính Lần 4,394,000 3,611,000
1534 Cắt u xương, sụn Lần 4,394,000 3,611,000
1535 Cắt nang thừng tinh một bên Lần 2,949,000 1,642,000
1536 Cắt nang thừng tinh hai bên Lần 3,858,000 2,536,000
1537 Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú Lần 4,444,000 2,753,000
1538 Cắt dạ dày do ung thư Lần 11,161,000 6,890,000
1539 Cắt lại đại tràng do ung thư Lần 6,919,000 4,282,000
1540 Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới Lần 10,757,000 6,651,000
1541 Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ Lần 6,111,000 5,038,000
1542 Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm Lần 4,545,000 2,807,000
1543 Cắt một phần bản sống trong hẹp ống sống cổ Lần 6,959,000 4,310,000
1544 Phẫu thuật gỡ dính khớp gối Lần 3,990,000 2,657,000
1545 Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương Lần 5,535,000 3,429,000
1546 Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng Lần 10,500,000 4,981,000
1547 Phẫu thuật thay khớp háng bán phần Lần 9,000,000 3,609,000
1548 Phẫu thuật ghép xương tự thân Lần 5,404,000 4,446,000
1549 Phẫu thuật U máu Lần 3,687,000 2,896,000
1550 Phẫu thuật gỡ dính gân gấp Lần 3,990,000 2,657,000
1551 Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi Lần 3,990,000 2,657,000
1552 Phẫu thuật gỡ dính thần kinh Lần 3,990,000 2,657,000
1553 Phẫu thuật tổn thương gân chày trước Lần 4,555,000 2,828,000
1554 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I Lần 4,555,000 2,828,000
1555 Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên Lần 4,555,000 2,828,000
1556 Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I Lần 4,555,000 2,828,000
1557 Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau Lần 4,555,000 2,828,000
1558 Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì Lần 4,555,000 2,828,000
1559 Phẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liền Lần 5,404,000 3,609,000
1560 Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay Lần 3,485,000 2,167,000
1561 Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ Lần 3,485,000 2,167,000
1562 Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay Lần 3,485,000 2,167,000
1563 Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên Lần 4,242,000 2,597,000
1564 Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới Lần 4,242,000 2,597,000
1565 Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè Lần 4,555,000 2,828,000
1566 Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) Lần 4,555,000 2,828,000
1567 Phẫu thuật cắt u thành bụng Lần 2,899,000 1,793,000
1568 Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn Lần 2,899,000 1,793,000
1569 Cắt cổ bàng quang Lần 6,181,000 5,073,000
1570 Cắt bỏ nang tụy Lần 6,919,000 4,297,000
1571 Nối Wirsung ruột non + nối ống mật chủ - ruột non + nối dạ dày - ruột non trên ba quai ruột biệt lập Lần 10,504,000 5,727,000
1572 Cắt lách bán phần Lần 6,636,000 4,284,000
1573 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản Lần 3,485,000 2,461,000
1574 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp Lần 3,990,000 2,461,000
1575 Mở miệng nối mật ruột lấy sỏi dẫn lưu Kehr hoặc làm lại miệng nối mật ruột Lần 10,504,000 6,498,000
1576 Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật Lần 4,242,000 2,563,000
1577 Đóng rò trực tràng - âm đạo Lần 5,505,000 3,414,000
1578 Đóng rò trực tràng - bàng quang Lần 5,505,000 3,414,000
1579 Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ Lần 3,990,000 2,461,000
1580 Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch Lần 3,990,000 2,461,000
1581 Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại trực tràng thấp Lần 6,919,000 4,282,000
1582 Cắt đoạn trực tràng, miệng nối đại tràng - ống hậu môn Lần 6,919,000 4,282,000
1583 Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn Lần 3,990,000 2,461,000
1584 Phẫu thuật điều trị sa trực tràng đường bụng Lần 3,889,000 2,416,000
1585 Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn Lần 5,505,000 3,414,000
1586 Cắt lại dạ dày Lần 11,161,000 6,890,000
1587 Khâu vết thương tĩnh mạch mạc treo tràng trên Lần 5,505,000 3,414,000
1588 Khâu vết thương động mạch mạc treo tràng trên Lần 5,505,000 3,414,000
1589 Các phẫu thuật ruột thừa khác Lần 3,707,000 2,460,000
1590 Nối niệu quản - đài thận Lần 4,767,000 2,950,000
1591 Mổ sa bàng quang qua ngõ âm đạo (tạo hình thành trước âm đạo) Lần 2,899,000 1,793,000
1592 Phẫu thuật tạo thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo Lần 7,575,000 7,227,000
1593 Phẫu thuật lỗ tiều lệch thấp, tạo hình thì 2 Lần 3,687,000 2,254,000
1594 Phẫu thuật điều trị són tiểu Lần 2,919,000 1,793,000
1595 Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng Lần 2,778,000 1,136,000
1596 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn Lần 2,636,000 1,136,000
1597 Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) Lần 4,767,000 2,950,000
1598 Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên Lần 3,485,000 2,167,000
1599 Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên Lần 3,485,000 2,167,000
1600 Phẫu thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép TK ngoại biên Lần 3,485,000 2,167,000
1601 Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống Lần 4,444,000 2,752,000
1602 Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán Lần 8,333,000 5,151,000
1603 Phẫu thuật xử lý vết thương xoang tĩnh mạch sọ Lần 8,333,000 5,151,000
1604 Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm Lần 10,353,000 6,402,000
1605 Cắt bỏ tuyến thượng thận 2 bên bằng dao siêu âm Lần 12,171,000 7,545,000
1606 Cắt u tuyến thượng thận 1 bên bằng dao siêu âm Lần 10,353,000 6,402,000
1607 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ bằng dao siêu âm Lần 10,353,000 6,402,000
1608 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc bằng dao siêu âm Lần 7,020,000 4,359,000
1609 Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp Lần 4,141,000 3,236,000
1610 Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên Lần 6,515,000 4,008,000
1611 Cắt u tuyến thượng thận 1 bên Lần 6,515,000 4,008,000
1612 Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân bằng dao siêu âm Lần 10,353,000 6,402,000
1613 Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm Lần 6,848,000 4,208,000
1614 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm Lần 6,848,000 4,359,000
1615 Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm Lần 6,848,000 4,359,000
1616 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân bằng dao siêu âm Lần 10,353,000 6,402,000
1617 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và cắt bán phần thùy còn lại trong bướu giáp khổng lồ Lần 6,515,000 4,008,000
1618 Nạo vét hạch cổ trong ung thư tuyến giáp đã phẫu thuật Lần 5,909,000 3,629,000
1619 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc Lần 5,202,000 3,236,000
1620 Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong Basedow Lần 6,515,000 4,008,000
1621 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp Lần 5,202,000 3,236,000
1622 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong ung thư tuyến giáp Lần 6,515,000 4,008,000
1623 Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân Lần 5,202,000 3,236,000
1624 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp và lấy nhân thùy còn lại trong bướu giáp nhân Lần 6,515,000 4,008,000
1625 Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân Lần 6,515,000 4,008,000
1626 Dẫn lưu áp xe tuyến giáp Lần 455,000 218,600
1627 Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân Lần 6,515,000 4,008,000
1628 TN-Phí đẻ chỉ huy  Lần 313,000 _
1629 TN-Phẫu thuật lấy bỏ răng mọc ngầm (khó) Lần 1,566,000 _
1630 TN-Hút thai >10 tuần - 11 tuần Lần 1,131,000 _
1631 TN-Thủ thuật trọn gói 2 Lần 1,400,000 _
1632 TN-Lấy dị vật giác mạc sâu 1 mắt (gây tê) Lần 444,000 _
1633 TN-Thủ thuật trọn gói 3 Lần 1,600,000 _
1634 TN-Hút thai >11 tuần - 12 tuần Lần 1,192,000 _
1635 TN-Cắt polip cổ tử  cung Lần 2,182,000 _
1636 Rửa dạ dày cấp cứu Lần 1,061,000 106,000
1637 TN-Đốt lộ tuyến cổ tử cung Lần 721,000 _
1638 TN-Giác hơi Lần 20,000 _
1639 TN-Thủ thuật trọn gói 4 Lần 1,800,000 _
1640 TN-Tán sỏi ngoài cơ thể lần tiếp theo Lần 2,386,000 _
1641 TN-Đốt nang naboth cổ tử  cung Lần 535,000 _
1642 TN-Hút thai >5 tuần - 6 tuần Lần 869,000 _
1643 TN-Thông rửa lệ đạo (1 mắt) Lần 101,000 _
1644 TN-Đốt u nhú âm đạo Lần 1,030,000 _
1645 TN-Hút thai >6 tuần - 7 tuần Lần 869,000 _
1646 TN-Đốt Po lip cổ tử cung , âm hộ, âm đạo ( Loại 1) Lần 2,121,000 _
1647 Mở khí quản cấp cứu Lần 1,101,000 704,000
1648 TN-Đốt po lip cổ tử cung, âm hộ , âm đạo (Loại 2) Lần 1,858,000 _
1649 TN-Hút thai >7 tuần - 8 tuần Lần 929,000 _
1650 TN-Cắt u nhú âm đạo  Lần 1,030,000 _
1651 TN-Lấy dị vật mũi dễ Lần 152,000 _
1652 TN-Cắt, đốt sùi mào gà (loại 1) Lần 1,757,000 _
1653 TN-Hút thai >8 tuần - 9 tuần Lần 1,000,000 _
1654 TN-Đốt Po lip cổ tử cung , âm hộ, âm đạo ( Loại 3) Lần 1,656,000 _
1655 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng Lần 1,374,000 640,000
1656 Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa Lần 8,302,000 7,115,000
1657 TN-Kiểm soát tử cung Lần 253,000 _
1658 TN-Bóc nang tuyến Bactholin Lần 1,444,000 _
1659 TN-Cắt nang âm hộ ( Loại 1) Lần 1,192,000 _
1660 Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa Lần 5,555,000 4,757,000
1661 Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa Lần 3,788,000 3,241,000
1662 TN-Cắt nang âm hộ ( Loại 2) Lần 798,000 _
1663 TN-Cắt nang âm hộ ( Loại 3) Lần 667,000 _
1664 Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung Lần 5,474,000 4,692,000
1665 TN-Tháo vòng dễ Lần 40,000 _
1666 TN-Phẫu thuật lấy thai lần 1 Lần 3,723,000 _
1667 TN-Tháo vòng khó Lần 253,000 _
1668 Cắm niệu quản bàng quang Lần 7,242,000 2,619,000
1669 Cắt lách do chấn thương Lần 6,636,000 4,284,000
1670 TN-Tháo vòng không dây Lần 152,000 _
1671 TN-Khâu rách cùng đồ Lần 2,121,000 _
1672 TN-Tiêm 2 điểm bám gân trở lên dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 300,000 _
1673 Khâu tử cung do nạo thủng Lần 3,121,000 2,673,000
1674 Chích áp xe vú Lần 566,000 206,000
1675 TN-Khâu vòng cổ tử cung Lần 626,000 _
1676 TN-Nạo hút buồng tử cung Lần 781,000 _
1677 TN-Phẫu thuật cắt 1 nửa tử cung trong viêm phần phụ khốí u dính Lần 7,110,000 _
1678 TN-Cắt u nhầy, u nhú âm hộ Lần 667,000 _
1679 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên Lần 4,273,000 2,773,000
1680 Lấy dị vật họng miệng Lần 141,000 40,000
1681 Phẫu thuật lấy thai lần đầu Lần 3,723,000 2,223,000
1682 TN-Đỡ đẻ ngôi ngược Lần 2,525,000 _
1683 TN-Đỡ đẻ thường ngôi chỏm Lần 1,717,000 _
1684 TN-Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên Lần 3,030,000 _
1685 TN-Phẫu thuật U nang buồng trứng trọn gói không BHYT Lần 9,620,000 _
1686 TN-Phẫu thuật U nang buồng trứng trọn gói BHYT(đúng tuyến) Lần 5,780,000 _
1687 TN-Chấm họng Lần 22,000 _
1688 TN-Phẫu thuật U nang buồng trứng trọn gói có BHYT(trái tuyến) Lần 6,880,000 _
1689 TN-Phẫu thuật U xơ tử cung trọn gói có BHYT(đúng tuyến) Lần 7,230,000 _
1690 Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín Lần 2,646,000 576,000
1691 Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo Lần 1,788,000 1,525,000
1692 Thủy châm Lần 70,000 61,800
1693 Thông bàng quang Lần 101,000 85,400
1694 TN-Phẫu thuật U xơ tử cung trọn gói có BHYT(trái tuyến) Lần 8,670,000 _
1695 TN-Phẫu thuật nội soi ứ mủ vòi trứng Lần 6,262,000 _
1696 TN-Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng Lần 5,717,000 _
1697 TN-Cắt, đốt sùi mào gà (Loại 2) Lần 1,525,000 _
1698 Cứu Lần 40,000 35,000
1699 TN-Bơm thuốc thanh quản nội soi( Cả thuốc) Lần 71,000 _
1700 TN-Phẫu thuật ứ mủ vòi trứng Lần 4,545,000 _
1701 TN-Chích Abces sụn vành tai+ khâu mép Lần 404,000 _
1702 TN-Phẫu thuật chửa ngoài tử cung(chưa vỡ) trọn gói không BHYT Lần 12,100,000 _
1703 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân Lần 5,404,000 3,609,000
1704 TN-Phẫu thuật bóc nhân xơ tử cung Lần 6,444,000 _
1705 TN-Đặt JJ( Cả vật tư) Lần 1,757,000 _
1706 TN-Phẫu thuật cắt tử cung hoàn toàn Lần 7,050,000 _
1707 TN-Phẫu thuật cắt tử cung bán phần Lần 6,204,000 _
1708 TN-Đo nhãn áp Lần 40,000 _
1709 TN-Giải độc nhiễm độc cấp ma túy Lần 798,000 _
1710 TN-Phẫu thuật vết thương tầng sinh môn thể đơn giản Lần 3,070,000 _
1711 TN-Phẫu thuật nội soi chửa ngoài tử cung không có choáng Lần 5,717,000 _
1712 TN-Hút dịch, khí dung 4 ngày(có thuốc) Lần 202,000 _
1713 TN-Khâu vết thương ngón tay Lần 465,000 _
1714 TN-Phẫu thuật cắt u nang buồng trứng Lần 4,545,000 _
1715 TN-Làm thuốc âm đạo Lần 20,000 _
1716 TN-Làm thuốc tai 5 ngày Lần 202,000 _
1717 TN-Nắn bó bột gẫy 2 xương cẳng chân ( bột liền) Lần 505,000 _
1718 TN-Bóc u xơ vú to ( 01 bên ) Lần 1,061,000 _
1719 TN-Dẫn lưu áp se tồn dư trên và dưới cơ hoành Lần 2,646,000 _
1720 TN-Mở thông dạ dày hỗng tràng Lần 2,868,000 _
1721 TN-Nâng xương chính mũi+ Nhét merocell Lần 667,000 _
1722 TN-Nhét merocell cầm máu mũi Lần 263,000 _
1723 TN-Mở lồng ngực trong tràn khí màng phổi khâu lỗ thủng Lần 3,313,000 _
1724 TN-Mở ngực lấy máu cục màng phổi Lần 3,969,000 _
1725 TN-Phiến đồ âm đạo Lần 253,000 _
1726 TN-Cắt ruột thừa qua nội soi Lần 5,030,000 _
1727 Nong cổ tử cung do bế sản dịch Lần 313,000 268,000
1728 TN-Cắt đoạn dạ dày Lần 8,666,000 _
1729 TN-Tập vận động cho người bệnh(mỗi đoạn chi 30P) Lần 80,000 _
1730 TN-Rút đinh/ Tháo phương tiện kết hợp xương( các loại ) Lần 1,990,000 _
1731 Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở Lần 10,858,000 5,151,000
1732 TN-Dẫn lưu nước tiểu bàng quang Lần 3,050,000 _
1733 TN-Lấy sỏi bàng quang Lần 3,949,000 _
1734 Khâu vòng cổ tử cung Lần 626,000 536,000
1735 Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính Lần 13,888,000 4,846,000
1736 TN-Cắt u lành tuyến tiền liệt đường trên Lần 5,323,000 _
1737 TN-Theo dõi liên tục bằng monitor (ngày) Lần 202,000 _
1738 TN-Rạch da đầu rộng trong máu tụ dưới da đầu Lần 1,869,000 _
1739 Chích áp xe tầng sinh môn Lần 919,000 781,000
1740 TN-Cắt nối niệu đạo trước  Lần 6,292,000 _
1741 TN-Theo dõi tim thai ghi băng giấy Lần 61,000 _
1742 TN-Đặt ống thông tĩnh mạch bằng Catheter 2 nòng Lần 1,374,000 _
1743 TN-Thở máy (không bao gồm oxy) (ngày) Lần 1,323,000 _
1744 TN-Khâu lại bục thành bụng đơn thuần Lần 2,778,000 _
1745 TN-Thắt các động mạch ngoại vi Lần 1,596,000 _
1746 TN-Thở máy áp lực dương liên tuc (CPAP)ko xâm nhập Lần 1,293,000 _
1747 TN-Thở máy trên xe ôtô Lần 1,323,000 _
1748 Lấy sỏi thận bệnh lý, thận móng ngựa, thận đa nang Lần 8,050,000 3,910,000
1749 TN-Thông đái Lần 101,000 _
1750 TN-Thông rửa lệ đạo (2 mắt) Lần 162,000 _
1751 TN-Phẫu thuật KHX gãy 2 xương cẳng tay Lần 5,404,000 _
1752 Cắt thận thận phụ (thận dư số) với niệu quản lạc chỗ Lần 5,949,000 4,044,000
1753 Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung Lần 6,807,000 5,830,000
1754 TN-Phẫu thuật dò bàng quang - âm đạo, bàng quang - tử cung, bàng quang - trực tràng Lần 8,242,000 _
1755 TN-Thử kính mắt Lần 81,000 _
1756 TN-Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má cung tiếp 2 bên (chưa bao gồm nẹp,vít) Lần 4,565,000 _
1757 Cắt thận đơn thuần Lần 5,949,000 4,044,000
1758 Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) Lần 5,949,000 4,044,000
1759 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn Lần 9,242,000 5,742,000
1760 TN-Khâu vết thương ruột non Lần 5,919,000 _
1761 TN-Thử kính, đo thị lực, đo nhãn áp Lần 141,000 _
1762 TN-Thử kính+ Đo thị lực Lần 101,000 _
1763 TN-Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột  Lần 7,282,000 _
1764 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần Lần 9,242,000 5,742,000
1765 TN-Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản  Lần 6,878,000 _
1766 Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung Lần 8,333,000 5,944,000
1767 TN-Thụt tháo phân Lần 424,000 _
1768 TN-Tiêm bắp sâu điều trị lậu( Thuốc Spe.+Công tiêm Lần 1,303,000 _
1769 TN-Phẫu thuật vét hạch nách  Lần 6,302,000 _
1770 TN-Bóc u nang, u xơ, ruột thừa, ứ mủ vòi trứng/ BN mổ lấy thai Lần 1,323,000 _
1771 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi Lần 6,686,000 5,724,000
1772 TN-Phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo (chưa bao gồm máy) Lần 4,444,000 _
1773 TN-Trích rạch nhot,áp xe nhỏ dẫn lưu Lần 242,000 _
1774 TN-Phẫu thuật viêm xương cẳng chân,đục,mổ,nạo dẫn lưu Lần 4,363,000 _
1775 Lấy sỏi bể thận ngoài xoang Lần 8,050,000 3,910,000
1776 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn Lần 6,204,000 3,704,000
1777 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối Lần 6,204,000 3,704,000
1778 TN-Phẫu thuật viêm xương cẳng tay,đục,mổ,nạo dẫn lưu Lần 4,363,000 _
1779 TN-Chọc hút bơm áp cồn nang tuyến Bachtolanh Lần 354,000 _
1780 TN-Phẫu thuật xuyên đinh các xương đốt bàn ngón tay,ngón chân Lần 4,636,000 _
1781 TN-Phẫu thuật nội soi chửa ngoài tử cung có choáng  Lần 5,717,000 _
1782 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần Lần 6,204,000 3,704,000
1783 Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung Lần 6,747,000 3,246,000
1784 TN-Cắt thận bán phần Lần 5,949,000 _
1785 TN-Đỡ đẻ non tháng  Lần 1,121,000 _
1786 TN-Gây mê làm cận lâm sàng Lần 283,000 _
1787 TN-Cắt toàn bộ thận và niệu quản Lần 8,939,000 _
1788 TN-Trọn gói giảm đau sau mổ Lần 2,520,000 _
1789 Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng  Lần 7,343,000 6,294,000
1790 Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng Lần 4,808,000 4,117,000
1791 TN-Trọn gói giảm đau trong đẻ Lần 1,220,000 _
1792 TN-Cắt túi thừa bàng quang  Lần 7,242,000 _
1793 TN-Cắt u bàng quang qua nội soi  Lần 7,939,000 _
1794 TN-Tử ngoại Lần 61,000 _
1795 Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung Lần 3,757,000 3,213,000
1796 TN-Xoa bóp vú và hút sữa kết hợp điều trị viêm tắc sữa Lần 61,000 _
1797 TN-Kéo nắn, kéo dãn cột sống, các khớp Lần 131,000 _
1798 Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ Lần 5,717,000 4,899,000
1799 Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại Lần 4,929,000 3,910,000
1800 TN-Làm hậu môn nhân tạo Lần 3,394,000 _
1801 TN-Xuyên đinh kéo liên tục trong trật khớp háng Lần 1,909,000 _
1802 Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng Lần 6,272,000 5,370,000
1803 TN-Chích áp xe quanh Amidal(gây tê) Lần 354,000 _
1804 TN-Nối nang tụy - dạ dày  Lần 7,242,000 _
1805 TN-Phẫu thuật cắt cụt chi  Lần 5,919,000 _
1806 TN-Chọc dò màng bụng Lần 465,000 _
1807 Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai Lần 5,717,000 4,899,000
1808 TN-Chích áp xe vú Lần 566,000 _
1809 TN-Phẫu thuật dò niệu quản - âm đạo  Lần 7,565,000 _
1810 TN-Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp , tạo hình một thì  Lần 8,939,000 _
1811 Tạo hình niệu quản do phình to niệu quản Lần 4,798,000 2,950,000
1812 TN-Chọc hút khí màng phổi Lần 232,000 _
1813 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung Lần 5,717,000 4,899,000
1814 TN-Điện di điều trị Lần 20,000 _
1815 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản Lần 5,717,000 4,899,000
1816 TN-Phẫu thuật nội soi cắt thận  Lần 7,939,000 _
1817 TN-Phẫu thuật nội soi cắt túi mật, mở ống mật chủ lấy sỏi Lần 8,696,000 _
1818 TN-Lấy canxi đông dưới kết mạc Lần 40,000 _
1819 Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ Lần 5,717,000 4,899,000
1820 TN-Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm Lần 283,000 _
1821 TN-Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật  Lần 4,767,000 _
1822 TN-Cắm niệu quản bàng quang  Lần 7,242,000 _
1823 Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang Lần 3,949,000 3,910,000
1824 TN-Lấy dị vật tai ngoài đơn giản Lần 182,000 _
1825 TN-Chích rạch màng nhĩ Lần 300,000 _
1826 TN-Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da  Lần 7,939,000 _
1827 TN-Cắt bỏ ngón thừa đơn thuần (loại 3) Lần 2,909,000 _
1828 Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng Lần 8,242,000 4,227,000
1829 TN-Chọc dò màng phổi Lần 465,000 _
1830 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang Lần 5,717,000 4,899,000
1831 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ Lần 5,717,000 4,899,000
1832 TN-Đặt ống dẫn lưu màng phổi Lần 667,000 _
1833 TN-Cắt bỏ tinh hoàn  Lần 4,535,000 _
1834 TN-Cắt lách do chấn thương Lần 6,636,000 _
1835 TN-Đặt ống thông tĩnh mạch bằng Catheter 3 nòng Lần 1,374,000 _
1836 TN-Cắt nối niệu quản Lần 7,939,000 _
1837 Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang Lần 4,737,000 3,963,000
1838 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ Lần 5,717,000 4,899,000
1839 TN-Cắt u xương sụn Lần 4,394,000 _
1840 TN-Lấy cao răng và đánh bóng một vùng/1 hàm Lần 222,000 _
1841 TN-Lấy dáy tai (nút biểu bì) khó Lần 71,000 _
1842 TN-Cắt u nhú tai, mũi, họng qua nội soi Lần 4,929,000 _
1843 TN-Cắt u sau phúc mạc Lần 5,929,000 _
1844 TN-Lấy dị vật họng miệng Lần 141,000 _
1845 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang Lần 4,202,000 3,594,000
1846 TN-Lấy dị vật kết mạc nông(1 mắt) Lần 51,000 _
1847 TN-Cắt u thận, u nang thận lành tính Lần 5,323,000 _
1848 Dẫn lưu nước tiểu bàng quang Lần 3,050,000 1,684,000
1849 TN-Phẫu thật nâng xương lún -khâu phục hồi cơ mi Lần 7,272,000 _
1850 TN-Chọc hút dịch tụ huyết vành tai Lần 51,000 _
1851 TN-Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ dò Lần 3,313,000 _
1852 TN-Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng Lần 5,030,000 _
1853 Cắt nối niệu đạo trước Lần 6,292,000 3,963,000
1854 TN-Đốt lông xiêu Lần 20,000 _
1855 Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng) Lần 6,828,000 5,851,000
1856 TN-Khâu củng mạc đơn thuần Lần 394,000 _
1857 TN-Phẫu thuật bắc cầu mạch máu để chạy thận nhân tạo Lần 2,646,000 _
1858 TN-Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ Lần 6,111,000 _
1859 TN-Khâu vết thương phần mềm sâu(vùng đầu,mặt,cổ)<5cm Lần 535,000 _
1860 TN-Khâu lỗ thủng dạ dầy qua nội soi Lần 5,111,000 _
1861 TN-Khâu lỗ thủng dạ dày, tá tràng đơn thuần Lần 4,363,000 _
1862 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay Lần 2,909,000 2,752,000
1863 Phẫu thuật Crossen Lần 4,484,000 3,840,000
1864 Phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp, tạo hình một thì Lần 5,939,000 3,963,000
1865 TN-Phẫu thuật lấy dị vật khó Lần 1,596,000 _
1866 TN-Khâu vành tai rách sau chấn thương Lần 1,990,000 _
1867 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu Lần 5,323,000 4,715,000
1868 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang Lần 5,323,000 4,715,000
1869 TN-Khâu vỡ gan do chấn thương,vết thương gan Lần 3,969,000 _
1870 TN-Phẫu thuật KHX gẫy xương đùi Lần 6,060,000 _
1871 Phẫu thuật treo tử cung Lần 3,212,000 2,750,000
1872 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ Lần 4,535,000 2,254,000
1873 TN-Phẫu thuật KHX gãy xương chày Lần 5,404,000 _
1874 TN-Dẫn lưu áp xe gan Lần 3,010,000 _
1875 TN-Dẫn lưu viêm tấy quanh thận Lần 3,121,000 _
1876 TN-Dẫn lưu thận qua da Lần 3,353,000 _
1877 TN-Phẫu thuật kết xương lồi cầu,xương cánh tay bằng xuyên đinh Kirshner Lần 5,404,000 _
1878 TN-Phẫu thuật nội soi cắt túi mật (trọn gói không bảo hiểm y tế ) Lần 13,750,000 _
1879 TN-Phẫu thuật nội soi cắt túi mật Trọn gói bảo hiểm y tế (đúng tuyến) Lần 8,000,000 _
1880 Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật Lần 2,646,000 1,136,000
1881 Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật Lần 4,767,000 1,684,000
1882 TN-Phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo Trọn gói có bảo hiểm y tế (trái tuyến). Lần 10,470,000 _
1883 Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng Lần 3,000,000 2,568,000
1884 Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn Lần 4,131,000 3,538,000
1885 Cắt bỏ tinh hoàn Lần 4,535,000 2,254,000
1886 TN-Phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo Trọn gói có bảo hiểm y tế(đúng tuyến). Lần 7,500,000 _
1887 TN-Thắt tĩnh mạch thực quản qua nội soi  Lần 1,172,000 _
1888 TN-Phẫu thuật nối túi mật - hỗng tràng Lần 7,161,000 _
1889 Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn Lần 4,222,000 2,254,000
1890 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng Lần 4,596,000 3,937,000
1891 TN-Phẫu thuật sọ não Lần 10,858,000 _
1892 TN-Phẫu thuật tách ngón I (ngón cái độ 1) Lần 1,061,000 _
1893 TN-Phẫu thuật tán sỏi bàng quang Lần 3,313,000 _
1894 Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc rò tiết niệu - sinh dục Lần 4,606,000 3,941,000
1895 TN-Phẫu thuật tán sỏi nội soi ngược dòng Lần 6,686,000 _
1896 TN-Phẫu thuật tạo mỏm cụt cánh tay, cẳng tay Lần 3,707,000 _
1897 TN-Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày Lần 6,727,000 _
1898 TN-Phẫu thuật thay chỏm khớp háng Lần 7,272,000 _
1899 Mở bụng thăm dò Lần 2,858,000 2,447,000
1900 TN-Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường Lần 4,101,000 _
1901 TN-Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt Lần 4,363,000 _
1902 TN-Chích mủ hốc mắt Lần 343,000 _
1903 Cắt dạ dày hình chêm Lần 7,585,000 3,414,000
1904 TN-Cấy chỉ Lần 535,000 _
1905 Cắt đoạn dạ dày Lần 8,666,000 6,890,000
1906 TN-Phẫu thuật thoát vị cơ hoành có kèm trào ngược Lần 5,444,000 _
1907 TN-Phẫu thuật thoát vị đùi Lần 4,101,000 _
1908 Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn Lần 8,666,000 6,890,000
1909 Nội soi buồng tử cung chẩn đoán Lần 3,212,000 2,746,000
1910 Nội soi buồng tử cung can thiệp Lần 5,000,000 4,285,000
1911 TN-Phẫu thuật thoát vị khó, đùi, bịt có cắt ruột Lần 5,686,000 _
1912 TN-Phẫu thuật trật khớp cùng đòn Lần 5,404,000 _
1913 TN-Phẫu thuật trật khớp khuỷu Lần 5,404,000 _
1914 TN-Rút sonde JJ (Phẫu thuật đặt sonde tại viện) Lần 586,000 _
1915 Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung Lần 5,000,000 4,285,000
1916 Khâu cầm máu ổ loét dạ dày Lần 4,363,000 3,414,000
1917 Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa Lần 5,090,000 4,791,000
1918 TN-Phẫu thuật U máu lành(Thu trọn gói- có bảo hiểm) Lần 2,480,000 _
1919 TN-Phẫu thuật U máu lành(Thu trọn gói- không bảo hiểm ) Lần 3,850,000 _
1920 Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa Lần 3,121,000 2,673,000
1921 Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung Lần 5,737,000 4,917,000
1922 TN-Cắt bỏ trĩ vòng  Lần 5,404,000 _
1923 TN-Cắt đuôi tụy và cắt lách Lần 7,646,000 _
1924 TN-Cắt hạ phân thùy gan Lần 8,050,000 _
1925 TN-Lấy sỏi dẫn lưu túi mật Lần 3,151,000 _
1926 Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa Lần 2,949,000 2,524,000
1927 Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng Lần 2,868,000 2,447,000
1928 Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non Lần 5,919,000 3,414,000
1929 TN-Lấy sỏi niệu quản Lần 4,929,000 _
1930 TN-Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang Lần 4,929,000 _
1931 Cắt dây chằng, gỡ dính ruột Lần 3,626,000 2,416,000
1932 TN-Lấy sỏi niệu quản tái phát. Phẫu thuật lại Lần 4,929,000 _
1933 TN-Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr lần đầu Lần 6,727,000 _
1934 Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng Lần 3,965,000 3,414,000
1935 TN-Lấy sỏi san hô thận Lần 8,050,000 _
1936 TN-Cắt u bạch mạch đường kính từ dưới 10 cm Lần 4,919,000 _
1937 Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) Lần 3,965,000 3,414,000
1938 Cắt ruột non hình chêm Lần 5,696,000 3,414,000
1939 Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung Lần 2,182,000 1,868,000
1940 TN-Cắt u bàng quang đường trên Lần 4,848,000 _
1941 TN-Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 10cm Lần 2,384,000 _
1942 Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông Lần 5,696,000 4,441,000
1943 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... Lần 242,000 146,000
1944 TN-Cắt u giáp trạng Lần 5,202,000 _
1945 TN-Phẫu thuật lấy thai lần 2 trở lên Lần 4,273,000 _
1946 TN-Cắt u lành phần mềm đường kính =, >5cm Lần 2,616,000 _
1947 Điều trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại, sóng ngắn Lần 313,000 257,000
1948 Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) Lần 5,696,000 4,441,000
1949 Cắt u thành âm đạo Lần 3,182,000 1,960,000
1950 TN-Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 5 cm Lần 2,020,000 _
1951 TN-Cắt u mạc treo không cắt ruột Lần 5,232,000 _
1952 Lấy dị vật âm đạo Lần 636,000 541,000
1953 Khâu rách cùng đồ âm đạo Lần 2,121,000 1,810,000
1954 TN-Cắt u nang bao hoạt dịch Lần 1,061,000 _
1955 Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da Lần 7,939,000 5,073,000
1956 Chích áp xe tuyến Bartholin Lần 919,000 783,000
1957 Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng Lần 4,767,000 4,105,000
1958 TN-Phẫu thuật bóc U mỡ >10cm Lần 1,990,000 _
1959 Nối tắt ruột non - ruột non Lần 4,767,000 4,105,000
1960 TN-Phẫu thuật bóc U tuyến nước bọt mang tai Lần 3,788,000 _
1961 TN-Phẫu thuật bóc u vú (loại 3) Lần 1,061,000 _
1962 TN-Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang Lần 4,737,000 _
1963 Cắt u mạc treo ruột Lần 5,232,000 4,482,000
1964 TN-Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê Lần 4,636,000 _
1965 TN-Phẫu thuật cắt dạ dày Lần 7,585,000 _
1966 Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe Lần 5,030,000 2,460,000
1967 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết Lần 781,000 191,000
1968 TN-Phẫu thuật cắt dây chằng ổ bụng qua nôi soi Lần 7,161,000 _
1969 TN-Cắt đoạn ruột non, túi thừa Lần 5,696,000 _
1970 Khâu lỗ thủng đại tràng Lần 5,919,000 3,414,000
1971 Chọc dò túi cùng Douglas Lần 313,000 267,000
1972 TN-Phẫu thuật cắt dương vật Lần 2,384,000 _
1973 TN-Phẫu thuật cắt gan phải hoặc gan trái (do vỡ) Lần 7,272,000 _
1974 Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng Lần 939,000 805,000
1975 TN-Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt qua nội soi Lần 6,616,000 _
1976 Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann Lần 6,919,000 4,282,000
1977 Cắt toàn bộ thận và niệu quản Lần 8,939,000 4,044,000
1978 Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng Lần 7,110,000 3,704,000
1979 TN-Phẫu thuật cắt u tuyến giáp nhỏ(Trọn gói-có bảo hiểm đúng tuyến) Lần 5,890,000 _
1980 TN-Phẫu thuật cắt u tuyến giáp nhỏ(Trọn gói-không bảo hiểm ) Lần 8,940,000 _
1981 Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang Lần 6,161,000 5,152,000
1982 TN-Phẫu thuật cắt u tuyến giáp to(Trọn gói- không bảo hiểm ) Lần 11,550,000 _
1983 TN-Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng Lần 3,313,000 _
1984 TN-Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng Lần 4,151,000 _
1985 TN-Phẫu thuật cố định xương hàm ,mặt ( Đơn giản ) Lần 4,636,000 _
1986 TN-Phẫu thuật cố định xương hàm, mặt ( Phức tạp) Lần 7,272,000 _
1987 Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng Lần 5,919,000 3,414,000
1988 Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng Lần 5,404,000 2,461,000
1989 Phẫu thuật Longo Lần 4,444,000 2,153,000
1990 Cắt u vú lành tính Lần 3,222,000 2,753,000
1991 TN-Phẫu thuật dẫn lưu áp xe khớp gối Lần 2,909,000 _
1992 TN-Phẫu thuật đặt lại khớp bàn 1 tay Lần 3,707,000 _
1993 TN-Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má cung tiếp 2 bên ( Chưa bao gồm nẹp, vít) Lần 4,565,000 _
1994 TN-Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới (chưa bao gồm nẹp, vít) Lần 4,565,000 _
1995 Cắt u sau phúc mạc Lần 5,929,000 5,430,000
1996 Cắt u thận lành Lần 5,323,000 2,619,000
1997 TN-Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính Lần 4,636,000 _
1998 TN-Phẫu thuật dò hậu môn thể đơn giản Lần 3,485,000 _
1999 TN-Phẫu thuật đóng đinh nội tủy xương đòn Lần 5,030,000 _
2000 TN-Phẫu thuật đóng hậu môn nhân tạo Lần 5,949,000 _
2001 TN-Phẫu thuật ghép da tự thân Lần 3,969,000 _
2002 TN-Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chỗ Lần 4,535,000 _
2003 Chọc hút khí màng phổi Lần 232,000 136,000
2004 Cầm máu nhu mô gan Lần 7,272,000 5,038,000
2005 TN-Phẫu thuật KHX cánh tay Lần 5,404,000 _
2006 TN-Phẫu thuật KHX đùi bằng nẹp vít Lần 6,060,000 _
2007 TN-Phẫu thuật KHX gót bằng xuyên đinh Lần 2,646,000 _
2008 TN-Phẫu thuật KHX mâm chày Lần 4,636,000 _
2009 Dẫn lưu áp xe gan Lần 3,010,000 2,709,000
2010 TN-Phẫu thuật khx quay bằng nẹp vít Lần 5,404,000 _
2011 TN-Phẫu thuật KHX trong gãy xương mác Lần 4,394,000 _
2012 Cắt túi mật Lần 5,035,000 4,335,000
2013 Đặt ống nội khí quản Lần 1,202,000 555,000
2014 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng Lần 1,374,000 1,113,000
2015 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật Lần 6,727,000 4,311,000
2016 TN-Phẫu thuật khâu bao tinh hoàn Lần 1,596,000 _
2017 TN-Phẫu thuật khâu cầm máu gan lách Lần 7,272,000 _
2018 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật Lần 6,727,000 4,311,000
2019 TN-Phẫu thuật khâu đóng lại ổ bụng Lần 1,990,000 _
2020 TN-Phẫu thuật khâu lỗ thủng hỗng tràng Lần 3,616,000 _
2021 TN-Phẫu thuật khâu phục hồi manh tràng Lần 4,636,000 _
2022 Khâu vết thương tụy và dẫn lưu Lần 5,000,000 4,297,000
2023 Đỡ đẻ ngôi ngược (*) Lần 2,525,000 927,000
2024 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm Lần 1,717,000 675,000
2025 TN-Phẫu thuật khâu phục hồi vết thương đùi Lần 1,990,000 _
2026 TN-Phụ thu phẫu thuật đặc biệt  Lần 7,272,000 _
2027 TN-Phụ thu phẫu thuật loại 1 Lần 5,292,000 _
2028 TN-Phẫu thuật khâu vết thương phức tạp cẳng tay Lần 5,090,000 _
2029 Nối nang tụy với dạ dày Lần 7,242,000 2,563,000
2030 TN-Phẫu thuật khâu vết thương phần mềm vùng mặt Lần 1,596,000 _
2031 TN-Phụ thu phẫu thuật tán sỏi thận lần 2 Lần 2,121,000 _
2032 TN-Cắt ruột thừa(Trên Bn mổ u xơ, u nang buồng trứng, chửa ngoài tử cung, ứ mủ vòi trứng) Lần 1,677,000 _
2033 TN-Phẫu thuật khâu vết thương phần mềm vùng mặt phức tạp Lần 4,636,000 _
2034 Nối nang tụy với hỗng tràng Lần 7,242,000 2,563,000
2035 Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ Lần 4,535,000 2,254,000
2036 TN-Phẫu thuật khâu vết thương phức tạp bàn tay Lần 4,636,000 _
2037 TN-Cắt Amydal (dao Plasma) trọn gói (BN BHYT 80%) Lần 6,300,000 _
2038 TN-Cắt amydal (dao Plasma) trọn gói (BN tự nguyện) Lần 8,050,000 _
2039 TN-Phẫu thuật khoan hút khối máu tụ sọ não Lần 10,858,000 _
2040 Cắt đuôi tụy bảo tồn lách Lần 7,646,000 4,297,000
2041 TN-Cắt Amydal (dao Plasma) trọn gói (BN BHYT 100%) Lần 5,950,000 _
2042 TN-Cắt Amydal (dao Plasma) trọn gói (BN BHYT 95%) Lần 6,100,000 _
2043 TN-Phẫu thuật KHX bánh chè vòng chỉ thép và đinh Lần 4,555,000 _
2044 TN-Phẫu thuật KHX cẳng chân bằng nẹp vít Lần 5,404,000 _
2045 TN-Nạo VA trọn gói (BN BHYT 100%) Lần 3,700,000 _
2046 Cắt lách bệnh lý Lần 6,636,000 4,284,000
2047 TN-Nạo VA trọn gói (BN tự nguyện) Lần 5,700,000 _
2048 TN-Phẫu thuật KHX chày bằng cọc ép ngoại vi Lần 5,404,000 _
2049 TN-Phẫu thuật lấy dị vật dễ Lần 404,000 _
2050 TN-Cắt Amydal + Nạo VA trọn gói (BN tự nguyện) Lần 8,050,000 _
2051 TN-Phẫu thuật lấy khối u máu tụ âm đạo, tầng sinh môn Lần 3,616,000 _
2052 TN-Đặt sonde Blakemor thực quản (không bao gồm vật tư) Lần 1,000,000 _
2053 TN-Đặt ống thông khí 1 bên tai (trọn gói tự nguyện) Lần 1,390,000 _
2054 TN-Đặt ống thông khí tai 2 bên (trọn gói tự nguyện) Lần 2,333,000 _
2055 TN-Phẫu thuật mở bụng thăm dò Lần 2,858,000 _
2056 TN-Phẫu thuật mổ sào bào thượng nhĩ Lần 2,646,000 _
2057 Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn Lần 5,404,000 3,609,000
2058 Khí dung mũi họng Lần 30,000 17,600
2059 Làm hậu môn nhân tạo Lần 3,394,000 2,447,000
2060 TN-Phẫu thuật nâng xương chính mũi Lần 1,990,000 _
2061 TN-Phẫu thuật U xơ tử cung trọn gói tự nguyện Lần 12,920,000 _
2062 TN-Phẫu thuật nạo ổ viêm khớp khuỷu tay Lần 1,990,000 _
2063 Làm thuốc tai Lần 40,000 20,000
2064 TN-Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai Lần 2,606,000 _
2065 TN-Phẫu thuật nạo viêm xương Lần 4,363,000 _
2066 TN-Phẫu thuật nối gân achile Lần 4,555,000 _
2067 TN-Phẫu thuật nối gân cổ tay phức tạp Lần 4,555,000 _
2068 TN-Phẫu thuật nối gân duỗi Lần 4,555,000 _
2069 TN-Phẫu thuật nối gân gấp Lần 4,555,000 _
2070 TN-Phẫu thuật nối hỗng tràng với đại tràng ngang Lần 7,272,000 _
2071 Lấy sỏi bàng quang Lần 3,949,000 3,910,000
2072 Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng Lần 6,252,000 5,352,000
2073 Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ Lần 3,192,000 2,728,000
2074 TN-Phẫu thuật nối nang tụy - hỗng tràng Lần 7,242,000 _
2075 TN-Phẫu thuật nội soi cắt túi mật Lần 5,949,000 _
2076 Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ Lần 5,333,000 4,568,000
2077 Lấy sỏi niệu quản đơn thuần Lần 4,929,000 3,910,000
2078 Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang Lần 4,929,000 3,910,000
2079 TN-Phẫu thuật nội soi ruột thừa(trọn gói có bảo hiểm y tế) Lần 6,050,000 _
2080 TN-Phẫu thuật nội soi ruột thừa(trọn gói không bảo hiểm y tế) Lần 9,620,000 _
2081 TN-Phẫu thuật u thanh nhiệt Lần 1,061,000 _
2082 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay Lần 5,404,000 3,609,000
2083 Lấy sỏi san hô thận Lần 8,050,000 3,910,000
2084 TN-Phẫu thuật u tuyến giáp nhỏ Lần 5,202,000 _
2085 TN-Phẫu thuật u tuyến giáp to Lần 6,515,000 _
2086 TN-Phẫu thuật vết thương phức tạp cẳng chân Lần 5,090,000 _
2087 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân Lần 505,000 320,000
2088 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay Lần 505,000 320,000
2089 TN-Phẫu thuật vết thương phức tạp vai Lần 5,090,000 _
2090 TN-Rút sonde JJ (Phẫu thuật đặt sonde ngoài viện) Lần 990,000 _
2091 TN-Phẫu thuật vết thương phức tạp vùng đùi Lần 5,090,000 _
2092 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi Lần 1,374,000 611,000
2093 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay Lần 758,000 320,000
2094 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay Lần 5,404,000 3,609,000
2095 TN-Phẫu thuật viêm ruột thừa Lần 3,707,000 _
2096 TN-Phẫu thuật viêm xương đùi,đục,mổ,nạo dẫn lưu Lần 4,363,000 _
2097 TN-Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật Lần 2,646,000 _
2098 Nắn, bó bột trật khớp gối Lần 646,000 250,000
2099 Nắn, bó bột trật khớp háng Lần 1,374,000 701,000
2100 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay Lần 4,555,000 2,828,000
2101 TN-Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn Lần 4,222,000 _
2102 Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay Lần 4,555,000 2,828,000
2103 Nắn, bó bột trật khớp vai Lần 646,000 310,000
2104 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Lần 51,000 33,000
2105 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi Lần 6,060,000 3,609,000
2106 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ Lần 1,192,000 331,000
2107 Phẫu thuật KHX gãy bánh chè Lần 4,555,000 3,850,000
2108 Nhổ răng sữa Lần 51,000 33,600
2109 Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày Lần 5,404,000 3,609,000
2110 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo Lần 5,969,000 3,564,000
2111 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm Lần 4,565,000 2,543,000
2112 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp Lần 4,555,000 2,828,000
2113 TN-Lấy dị vật hạ họng Lần 141,000 _
2114 Phẫu thuật KHX gãy xương đòn Lần 5,030,000 3,609,000
2115 Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi Lần 4,555,000 2,828,000
2116 TN-Khâu cơ mi Lần 283,000 _
2117 TN-Khâu phục hồi các vết thương phần mềm do CT<4cm Lần 646,000 _
2118 Cắt u nang buồng trứng xoắn Lần 4,545,000 2,835,000
2119 Cắt u nang buồng trứng Lần 4,545,000 2,835,000
2120 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini Lần 4,101,000 3,157,000
2121 Cắt u  nang buồng trứng và phần phụ Lần 4,545,000 2,835,000
2122 TN-Điện xung thời gian 15 phút/ lần  Lần 40,000 _
2123 Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi Lần 4,101,000 3,157,000
2124 TN-Điện phân thuốc thời gian 15 phút/ lần  Lần 40,000 _
2125 TN-Điều trị bằng Parafin 20 phút/ lần Lần 61,000 _
2126 TN-Bó Parafin vùng đau ( thời gian 20 phút) Lần 61,000 _
2127 Cắt ruột thừa đơn thuần Lần 3,707,000 2,460,000
2128 TN-Điện phân dẫn thuốc (Thời gian 15 phút) Lần 40,000 _
2129 TN-Điện xung dòng xung hình chữ nhật (thowifgian 15 phút) Lần 40,000 _
2130 Tn-Điện xung dòng Farradic (thời gian 15 phút) Lần 40,000 _
2131 TN-Điện xung dòng Dyadinimic (thời gian 15 phút) Lần 40,000 _
2132 TN-Điện xung dòng Tens (Thời gian 15 phút) Lần 40,000 _
2133 Phẫu thuật viêm xương Lần 4,363,000 2,752,000
2134 Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai Lần 4,545,000 2,835,000
2135 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương Lần 1,990,000 1,681,000
2136 TN-Theo dõi liên tục bằng monitor 2 giờ Lần 30,000 _
2137 TN-Theo dõi liên tục bằng monitor 3 giờ Lần 40,000 _
2138 TN-Gây mê thủ thuật ngoại trú Lần 556,000 _
2139 Nắn, bó bột gãy xương đòn Lần 646,000 386,000
2140 TN-Theo dõi liên tục bằng monitor 4 giờ Lần 61,000 _
2141 TN-Theo dõi liên tục bằng monitor 5 giờ Lần 71,000 _
2142 TN-Theo dõi liên tục bằng monitor 6 giờ Lần 81,000 _
2143 TN-Theo dõi liên tục bằng monitor 7 giờ Lần 101,000 _
2144 Bóc nang tuyến Bartholin Lần 1,444,000 1,237,000
2145 Bơm rửa lệ đạo Lần 101,000 35,000
2146 TN-Theo dõi liên tục bằng monitor 8 giờ Lần 111,000 _
2147 TN-Theo dõi liên tục bằng monitor 9 giờ Lần 121,000 _
2148 TN-Theo dõi liên tục bằng monitor 10 giờ Lần 141,000 _
2149 TN-Theo dõi liên tục bằng monitor 11 giờ Lần 152,000 _
2150 Thụt tháo phân Lần 424,000 78,000
2151 TN-Theo dõi liên tục bằng monitor 13 giờ Lần 182,000 _
2152 TN-Theo dõi liên tục bằng monitor 14 giờ Lần 192,000 _
2153 TN-Theo dõi liên tục bằng monitor 15 giờ Lần 202,000 _
2154 TN-Theo dõi liên tục bằng monitor 12 giờ Lần 162,000 _
2155 Nắn, bó bột gãy xương chậu Lần 899,000 611,000
2156 TN-PTV bệnh viện Việt Đức Lần 12,837,000 _
2157 TN-Thở máy (không bao gồm oxy) giờ Lần 71,000 _
2158 TN-Thở máy áp lực dương liên tuc (CPAP)ko xâm nhập Lần 61,000 _
2159 Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột Lần 7,282,000 2,416,000
2160 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài Lần 71,000 60,000
2161 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu Lần 646,000 386,000
2162 Nắn, bó bột gãy xương gót Lần 646,000 135,000
2163 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim Lần 4,020,000 2,843,000
2164 TN-Băng vết thương Lần 71,000 _
2165 TN-Bó bột bụng-ngực-chậu (không bao gồm vật tư) Lần 1,374,000 _
2166 TN-Bó bột xương đòn (không bao gồm vật tư) Lần 646,000 _
2167 TN-Bóc giả mạc Lần 51,000 _
2168 TN-Bơm rửa bàng quang (không bao gồm vật tư) Lần 40,000 _
2169 TN-Bơm rửa Kehr Lần 141,000 _
2170 TN-Bơm, rửa tinh trùng Lần 1,990,000 _
2171 TN-Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) Lần 535,000 _
2172 TN-Cấp cứu tại hiện trường (có kíp CC), ngoài cước Lần 530,000 _
2173 TN-Cấp cứu, rửa+ băng+ chống sốc vết thương bỏng Lần 667,000 _
2174 TN-Cắt chỉ Lần 30,000 _
2175 TN-Cắt khâu phục hồi vết thương ngón tay Lần 465,000 _
2176 TN-Cắt lọc vết thương hoại tử <10cm Lần 404,000 _
2177 TN-Cắt lọc vết thương hoại tử >10cm Lần 667,000 _
2178 TN-Cắt ngón thừa bàn tay Lần 2,909,000 _
2179 TN-Cắt Polyp ống tai Lần 505,000 _
2180 TN-Cắt tạo mỏm cụt hai ngón tay( Trọn gói) Lần 970,000 _
2181 TN-Cắt tạo mỏm cụt ngón tay (đơn giản) Lần 404,000 _
2182 TN-Cắt tạo mỏm cụt ngón tay(Phức tạp) Lần 667,000 _
2183 TN-Cắt toàn bộ tử cung đường bụng Lần 7,110,000 _
2184 TN-Chích chắp, lẹo Lần 182,000 _
2185 TN-Chích apxe cổ Lần 323,000 _
2186 TN-Chích màng nhĩ Lần 300,000 _
2187 Cắt thận và niệu quản do u niệu quản, u đường tiết niệu Lần 6,545,000 4,044,000
2188 TN-Chích nhọt ống tai Lần 232,000 _
2189 TN-Chích rạch vành tai Lần 202,000 _
2190 TN-Chiếu đèn vàng da ( 1 ngày) Lần 404,000 _
2191 TN-Chiếu đèn vàng da (1 giờ) Lần 20,000 _
2192 TN-Chiếu đèn vàng da (1/2 ngày) Lần 202,000 _
2193 TN-Cho ăn qua Sonde Lần 20,000 _
2194 TN-Chọc dẫn lưu màng phổi Lần 667,000 _
2195 TN-Chọc dịch khớp gôí Lần 374,000 _
2196 Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo Lần 2,091,000 370,000
2197 Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu Lần 6,292,000 3,963,000
2198 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Lần 4,171,000 2,835,000
2199 TN-Chọc dò tủy sống Lần 202,000 _
2200 TN-Dẫn lưu màng phổi Lần 1,111,000 _
2201 TN-Chọc hút màng phổi Lần 667,000 _
2202 TN-Cố định gẫy xương (không bao gồm vật tư) Lần 141,000 _
2203 TN-Công tiêm thuốc ổ khớp Lần 273,000 _
2204 TN-Công truyền dịch Lần 71,000 _
2205 TN-Công truyền máu Lần 404,000 _
2206 TN-Cứu ngải Lần 40,000 _
2207 TN-Đặt Cathete tĩnh mạch trung tâm Lần 1,374,000 _
2208 TN-Đặt ống nội khí quản Lần 1,202,000 _
2209 TN-Đặt Sonde dạ dày Lần 40,000 _
2210 TN-Đặt sonde hậu môn Lần 40,000 _
2211 TN-Đặt thuốc điều trị phụ khoa (Lần) Lần 40,000 _
2212 TN-Đẻ không đau Lần 1,990,000 _
2213 TN-Điện châm  Lần 100,000 _
2214 TN-Đo thị lực khách quan Lần 61,000 _
2215 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn Lần 3,616,000 2,147,000
2216 TN-Đốt mắt cá chân to Lần 798,000 _
2217 TN-Đốt mắt cá chân nhỏ Lần 535,000 _
2218 TN-Đốt mụn cóc; nốt ruồi Lần 667,000 _
2219 TN-Đốt nhiệt họng hạt Lần 273,000 _
2220 TN-Đốt polip thực quản Lần 899,000 _
2221 TN-Đốt sẹo lồi, xấu, vết chai, mụn, thịt dư Lần 535,000 _
2222 TN-Đường mổ hình lưỡi lê góc hàm (KHX góc hàm) Lần 5,777,000 _
2223 TN-Đường mổ tiền đình lợi môi ( KH xương hàm ) Lần 5,777,000 _
2224 TN-Hàn răng bằng Composite Lần 333,000 _
2225 TN-Hào châm Lần 40,000 _
2226 TN-Hồng ngoại Lần 51,000 _
2227 TN-Hút áp lực âm liên tục Lần 20,000 _
2228 TN-Hút áp lực âm liên tục( Theo ngày ) Lần 404,000 _
2229 TN-Hút dịch + khí dung(Cả thuốc) Lần 51,000 _
2230 TN-Hút dịch mũi Lần 30,000 _
2231 TN-Hút dịch mũi - xoang Lần 111,000 _
2232 TN-Hút dịch, khí dung 2 ngày(có thuốc) Lần 101,000 _
2233 TN-Hút dịch, khí dung 3 ngày(có thuốc) Lần 152,000 _
2234 TN-Hút dịch, khí dung 5 ngày(có thuốc) Lần 253,000 _
2235 TN-Hút đờm giãi Lần 30,000 _
2236 TN-Hút lấy mủ hốc amidan Lần 162,000 _
2237 TN-Kéo giãn cột sống Lần 80,000 _
2238 TN-Kéo nắn bó bột xương đùi  Lần 1,374,000 _
2239 TN-Khâu phục hồi vết thương (Loại 1) Lần 1,990,000 _
2240 TN-Khâu phục hồi vết thương (loại 2) Lần 1,596,000 _
2241 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng Lần 4,151,000 3,553,000
2242 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng Lần 3,313,000 2,835,000
2243 TN-Khâu phục hồi vết thương (Loại 3) Lần 1,061,000 _
2244 TN-Khâu vết thương gót chân Lần 717,000 _
2245 TN-Khâu vết thương vùng môi Lần 667,000 _
2246 TN-Khí dung mũi họng Lần 30,000 _
2247 TN-Kỹ thuật  truyền máu người thân(ko bao gồm XN) Lần 404,000 _
2248 TN-Kỹ thuật truyền máu hoàn hồi Lần 535,000 _
2249 TN-Là họng hạt Lần 273,000 _
2250 TN-Làm thuốc tai 1 ngày Lần 40,000 _
2251 TN-Làm thuốc tai 2 ngày Lần 81,000 _
2252 TN-Làm thuốc tai 3 ngày Lần 121,000 _
2253 TN-Làm thuốc tai 4 ngày Lần 162,000 _
2254 TN-Lấy dị vật tai (Mũi ) Khó Lần 253,000 _
2255 TN-Máng bột tay  (không bao gồm vật tư) Lần 111,000 _
2256 TN-Mổ đẻ chọn giờ (Ngoài giờ hành chính) Lần 1,950,000 _
2257 TN-Mổ đẻ chọn giờ (Trong giờ hành chính) Lần 1,000,000 _
2258 TN-Mở khí quản Lần 1,101,000 _
2259 TN-Mở rộng lỗ sáo Lần 556,000 _
2260 TN-Nắn bó bột cẳng bàn chân trong trật khớp cổ chân Lần 646,000 _
2261 TN-Nắn bó bột gãy 2 xương cẳng tay (bột liền) Lần 505,000 _
2262 TN-Nắn bó bột gẫy xương cánh tay (bột liền) Lần 758,000 _
2263 TN-Nắn bó bột gẫy thân xương đùi (bột liền) Lần 1,374,000 _
2264 TN-Nắn nâng sống mũi sau chấn thương Lần 333,000 _
2265 TN-Nắn trật khớp gối (bột liền) Lần 646,000 _
2266 TN-Nắn trật khớp háng (bột liền) Lần 1,374,000 _
2267 Bóc nhân xơ vú Lần 1,111,000 947,000
2268 TN-Nắn trật khớp khuyủ chân (bột liền) Lần 646,000 _
2269 TN-Nắn trật khớp khuyủ tay (bột liền) Lần 646,000 _
2270 TN-Nắn trật khớp vai (bột liền) Lần 646,000 _
2271 TN-Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Lần 51,000 _
2272 TN-Nạo gai xương gót Lần 2,990,000 _
2273 TN-Nạo hút thai trứng Lần 869,000 _
2274 TN-Nạo phá thai bệnh lý hoặc mẹ mổ cũ Lần 1,192,000 _
2275 TN-Nạo sót thai,nạo sót rau sau xảy, sau đẻ Lần 1,192,000 _
2276 TN-Nạo tổ chức viêm Lần 283,000 _
2277 TN-Nạo tổ chức xương viêm ngón tay+cắt lọc Lần 798,000 _
2278 TN-Nạo VA Lần 667,000 _
2279 TN-Ngải cứu/ túi chườm Lần 20,000 _
2280 TN-Nhét bấc mũi sau Lần 273,000 _
2281 TN-Nhét bấc mũi trước Lần 202,000 _
2282 TN-Nhĩ châm loa tai (lưu kim 6 giờ ) Lần 40,000 _
2283 TN-Nhổ răng số 8 bình thường Lần 202,000 _
2284 TN-Nhổ răng sữa, chân răng(sữa) Lần 51,000 _
2285 TN-Nội soi ổ bụng lấy dụng cụ tránh thai Lần 1,990,000 _
2286 TN-Phá thai bằng thuốc (Không bao gồm thuốc ,VT) Lần 404,000 _
2287 TN-Phụ thu phẫu thuật nội soi Lần 1,586,000 _
2288 TN-Rạch màng trinh Lần 889,000 _
2289 TN-Rửa chấm thuốc điều trị viêm loét niêm mạc (1 lần) Lần 71,000 _
2290 TN-Rửa cùng đồ , xử trí bỏng mắt do tia hàn Lần 40,000 _
2291 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật Lần 5,949,000 2,958,000
2292 TN-Rửa dạ dày (Loai 1 - nhiễm độc nhiều ) Lần 1,061,000 _
2293 TN-Rửa dạ dày (Loại 2) Lần 798,000 _
2294 TN-Rửa dạ dày (Loại 3 - đơn giản ) Lần 535,000 _
2295 TN-Rửa dạ dày bằng ống Faucher và qua túi kín Lần 2,646,000 _
2296 TN-Rửa vết thương Lần 71,000 _
2297 TN-Rút Kehr Lần 71,000 _
2298 TN-Sơ cứu bỏng +băng bỏng tại viện Lần 404,000 _
2299 TN-Sốc tim ( Bệnh nặng - Ko thành công ) Lần 273,000 _
2300 TN-Sốc tim (Thành công) Lần 1,323,000 _
2301 TN-Soi đáy mắt trực tiếp Lần 61,000 _
2302 Nạo VA gây mê Lần 859,000 765,000
2303 TN-Sử dụng antidote trong điều trị ngộ độc cấp Lần 333,000 _
2304 Chích áp xe quanh Amidan Lần 354,000 250,000
2305 Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài Lần 5,696,000 4,441,000
2306 TN-Tách hep bao quy đầu Lần 374,000 _
2307 TN-Tập vận động (Tự sử dụng khi được hướng dẫn ) Lần 40,000 _
2308 TN-Tập vận động cho người bệnh(toàn thân 30P) Lần 80,000 _
2309 TN-Tập vận động có sự trợ giúp của kỹ thuật viên Lần 80,000 _
2310 TN-Tẩy tàn nhang, nốt ruồi Lần 667,000 _
2311 TN-Tháo bột cẳng chân Lần 202,000 _
2312 TN-Tháo bột đùi Lần 273,000 _
2313 TN-Tháo lồng ruột bằng hơi  Lần 1,525,000 _
2314 TN-Thay băng bỏng Lần 141,000 _
2315 TN-Thay băng vệ sinh rốn Lần 20,000 _
2316 TN-Thay băng chiều dài <15cm Lần 71,000 _
2317 Mở thông dạ dày bằng nội soi Lần 4,179,000 2,679,000
2318 Phẫu thuật nội soi mở hỗng tràng ra da Lần 4,323,000 2,679,000
2319 Phẫu thuật nội soi mở ruột lấy dị vật Lần 4,323,000 2,679,000
2320 TN-Bóc u vú bé ( 2 bên ) Lần 1,222,000 _
2321 TN-Đo áp lực tĩnh mạch trung tâm Lần 141,000 _
2322 TN-Trọn gói tách phymozid (hẹp bao quy đầu)-có gây mê Lần 657,000 _
2323 TN-Chích áp xe phần mền lớn(5cm trở lớn) Lần 667,000 _
2324 Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng Lần 5,606,000 4,088,000
2325 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non Lần 7,282,000 4,072,000
2326 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa Lần 5,030,000 1,793,000
2327 Phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi + cắt túi mật Lần 8,696,000 3,630,000
2328 Phẫu thuật nội soi cắt thận đơn giản Lần 7,939,000 4,130,000
2329 Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản Lần 6,878,000 3,839,000
2330 Nội soi bàng quang cắt u Lần 7,939,000 4,379,000
2331 TN-Phẫu thuật bóc tách u mỡ Lần 889,000 _
2332 TN-Đốt u nhú âm hộ Lần 646,000 _
 

Nguồn tin: benhvienhungvuong.org

 Từ khóa: có thể, thay đổi

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây