Thông tin liên hệ

Bảng giá thuốc tự nguyên (Ngoài bảo hiểm)

Chủ nhật - 01/01/2017 16:08
Bảng giá thuốc tự nguyện (Ngoài bảo hiểm y tế) áp dụng từ ngày 01.01.2017
Tên vật tư Đơn vị Đơn giá DV
TN-Acenocoumarol 4mg (Sintrom) Viên 4,000
TN-Acetazolamid 250mg Viên 12,000
TN-Acetyl cystein 100mg (Acemuc) Gói 2,000
TN-Acetyl cystein 200mg Gói 3,000
TN-Acetyl Leucin 500mg Viên 5,500
TN-Acetyl Leucin 500mg/5ml Ống 15,000
TN-Acid Amin 100ml (Vaminolac) Chai 155,000
TN-Acid amin 250ml (Aminoplasma) Chai 81,000
TN-Acid Amin 250ml (Nephrosteril)  Chai 138,000
TN-Acid folic 5mg Viên 500
TN-Acid Nalidixic 500mg Viên 1,000
TN-Acyclovir 200mg Viên 6,700
TN-Acyclovir 400mg Viên 3,000
TN-Acyclovir 5g tub Tub 16,000
TN-Adrenalin 1mg/1ml Ống 3,000
TN-Aikido Túi 15,000
TN-Albendazole 200mg (Zenten) Viên 7,000
TN-Albumin 20% - 100ml Chai 1,909,000
TN-Albumin 20% - 50ml Chai 958,000
TN-Alcaine drop 0,5% Lọ 45,000
TN-Alfuzosin 10mg (Xatral) Viên 24,000
TN-Alimemazin 90ml ( Theralen) Lọ 16,000
TN-Allopurinol 300mg Viên 1,000
TN-Alphachymotrypsin 5000UI Ống 9,000
TN-Alphachymotrypsin 8.4mg Viên 2,000
TN-Alteplase 50mg (Actilyse) Ống 12,388,000
TN-Ambroxol 30mg Viên 1,000
TN-Amikacin 500mg Ống 42,000
TN-Aminophilline 4.8%/5ml (Diaphylin) Ống 13,000
TN-Amiodazol 200mg Viên 8,000
TN-Amiodazone 150mg/3ml (Cordazone) Ống 36,000
TN-Amitriptyline 25mg Viên 1,500
TN-Amlodipin 5mg Viên 1,000
TN-Amlodipin 5mg + Lisinopril 10mg Viên 6,000
TN-Amocixiline250mg + ClavulanateK 31.25mg (Augmentin 250mg) Gói 13,000
TN-Amocixiline500mg + ClavulanateK 125mg (Augmentin625mg) Viên 15,000
TN-Amoxicilin +Acid clavulanic 250mg (Klamentin) Gói 7,000
TN-Amoxicilin 250mg Gói 1,200
TN-Amoxicilin 500mg Viên 1,000
TN-Amoxicillin  250mg (Clamoxyl) Gói 6,000
TN-Amoxicillin 1g + Sulbactam 0.5g Lọ 54,000
TN-Amoxicillin 875mg + ClavulanateK 125mg (Augmentin 1g) Viên 25,000
TN-Amoxicilline 500mg + ClavulanateK 125mg (Curam) Viên 14,000
TN-Ampicilin 1g Lọ 5,000
TN-An cung Ngưu Hoàng Hoàn Hộp 540,000
TN-Anaferon Viên 5,600
TN-ANGINOVAG Lọ 126,000
TN-Arcalion 200 Viên 3,500
TN-Arginin 1g/5ml Ống 3,000
TN-Arginin 200mg Viên 1,000
TN-Argyrol_5ml Lọ 11,000
TN-Ariel dán say xe Miếng 11,000
TN-Aspirin100mg Viên 500
TN-Atopalm Lọ 435,000
TN-Atorvastatine 10mg Viên 2,000
TN-Atropin 0.25mg Viên 100
TN-Atropin 0.25mg/1ml Ống 1,000
TN-Atussin 60ml Lọ 23,000
TN-Avamys 27.5mcg60 liều/lọ Lọ 188,000
TN-Azithromixin 250mg  Viên 4,000
TN-Azithromycin 250mg Gói 4,500
TN-Azithromycin 600mg/15ml (Zitromax) Lọ 139,000
TN-Bacillus (Enterogemina) Ống 8,000
TN-Bambuterol 10mg (Bambec) Viên 7,000
TN-Benzy Penicilin 1000000IU Lọ 2,000
TN-Berberin Viên 50
TN-Berberin bao đường Viên 100
TN-Betacloge Tub 18,000
TN-Betadin antiseptic 30ml Lọ 8,000
TN-Betadine xúc họng Lọ 71,000
TN-Betahistine 16mg (Betaserc ) Viên 4,000
TN-Betamethason 15g (Diprosalic) Tub 73,000
TN-Bioacemin Gói 5,400
TN-Biotin 5mg Viên 1,000
TN-Bisacodyl 5mg Viên 1,000
TN-Bộ bình rửa mũi Flush Cái 276,000
TN-Bổ phế lọ Lọ 28,000
TN-Bổ phế viên Viên 1,000
TN-Boganic nang không đường Viên 2,000
TN-Broncho vaxom Viên 12,000
TN-Budesonide 0,5mg/2ml nang 16,000
TN-Budesonide 64mcg/liều_120 liều (Rhinocort) Lọ 244,000
TN-Bupivacain 0,5%-20ml (marcain) Ống 59,000
TN-Bupivacain 0,5%-4ml Ống 50,000
TN-Calci carbonat 1250mg Viên 1,500
TN-Calciclorid 0.5mg/5ml Ống 2,000
TN-Calcitriol 0,25mcg Viên 3,000
TN-Calcitriol 0,25mcg (Meditrol) Viên 3,000
TN-Calcium corbiere-10ml Ống 5,500
TN-Calcium corbiere-5ml Ống 4,500
TN-Calcium folinat 50mg/5ml Ống 87,990
TN-Calcium folinate 100mg Lọ 178,500
TN-Calcium Sandor Tub 99,000
TN-Camphorbromid 20mg + Xanh methylene 20mg Viên 500
TN-Cao sao vàng Hộp 2,500
TN-Captopril 25mg Viên 700
TN-Carbamazepine 200mg Viên 1,000
TN-Carbetocin 100mcg/ml (Duratocin) Ống 450,000
TN-Carbomer 10g (Liposic gel) Tub 70,000
TN-Cebrium Viên 16,000
TN-Ceelin 60ml Lọ 37,000
TN-Cefaclor 500mg Viên 18,000
TN-Cefadroxil 500mg Viên 2,500
TN-Cefepime 1g Lọ 122,000
TN-Cefixim 100mg-gói Gói 2,000
TN-Cefixim 200mg Viên 2,000
TN-Cefotaxim 1g Lọ 23,000
TN-Ceftazidime 1g Lọ 43,000
TN-Ceftriaxon 1g (Rocephin) Lọ 218,000
TN-Ceftriaxone 1g Lọ 32,000
TN-Cefuroxim 125mg Gói 4,000
TN-Cefuroxim 1500mg Lọ 52,000
TN-Cefuroxim 250mg Viên 2,500
TN-Cefuroxim 500mg Viên 4,500
TN-Cefuroxime 125mg (Zinnat) Gói 18,000
TN-Cefuroxime 125mg/5ml_50ml (Zinnat) Lọ 140,000
TN-Cefuroxime 500mg (Zinnat) Viên 27,000
TN-Celecoxib 100mg Viên 1,000
TN-Celecoxib 200mg (Celebrex) Viên 15,000
TN-Cephalexin 500mg Viên 1,000
TN-Cerebrolycin 10ml Ống 124,000
TN-Cetizirin 10mg Viên 200
TN-Chiamin S2 Ống 20,000
TN-Chloramphenicol (Chlocid-H) Tub 4,500
TN-Cholin alfoscerate 1000mg/4ml (Gliatilin) Ống 98,000
TN-Cilostazol 100mg Viên 11,000
TN-Cimetidin 200mg Viên 400
TN-Cinnarizine 25mg (Stugerol) Viên 1,000
TN-Ciprofloxacin 0.3%/5ml Lọ 5,500
TN-Ciprofloxacin 500mg Viên 1,000
TN-Ciprofloxacin 500mg (Ciprobay) Viên 17,000
TN-Ciprofloxacin0.2%-100ml Chai 20,000
TN-Citicolin 500mg Viên 16,000
TN-Clarithromycin 125mg/5ml (Klacid) Lọ 142,000
TN-Clarithromycin 250mg Viên 3,500
TN-Clindamycin 600mg/4ml Lọ 116,000
TN-Clobetasode butyrate 0,05% (Eumovate) Tub 24,000
TN-Clobetasol propionate 0.05%,15g (Dermovate) Tube 51,000
TN-Clomiphen 50mg Viên 12,000
TN-Clopheniramin 4mg Viên 100
TN-Clopidogrel 75mg Viên 31,000
TN-Clopromazin 25mg (Aminazin) Viên 200
TN-Clopromazin 25mg/2ml (Aminazin) Ống 2,000
TN-Cloramphenicol 1g Lọ 13,000
TN-Cloramphenicol 250mg Viên 1,000
TN-Colchicin 1mg Viên 1,000
TN-Coldacmin Viên 500
TN-Coldi_B Lọ 18,000
TN-Collydexa 5ml Lọ 3,500
TN-Contractubex Tub 181,000
TN-Correctol 0,1% Lọ 32,000
TN-Corti fenicol Lọ 12,000
TN-Crila Lọ 91,000
TN-Cyanocobalamin 0.02% (Sancoba) Lọ 54,000
TN-Cyclophosphamid 50mg Viên 12,000
TN-Cytotec 200mcg Viên 17,000
TN-Đại tràng hoàn PH Gói 4,000
TN-Đại tràng Sennae Viên 4,000
TN-Dầu bạch hổ Lọ 17,000
TN-Dầu gió trường sơn Lọ 5,000
TN-Dầu gội khô Chai 132,000
TN-Dầu khuynh diệp Lọ 36,000
TN-Dầu phật linh Lọ 4,000
TN-Dầu thiên thảo Lọ 13,000
TN-Decolgen Viên 1,000
TN-Dequalinium 10mg (Fluomizin) Viên 23,000
TN-Desloratadin 30ml Lọ 83,000
TN-Dexamethason 4mg/1ml Ống 1,500
TN-Dexpanthenol (Panthenol xịt) Lọ 119,000
TN-Dexpanthenol 10g (Cornegel) Lọ 64,000
TN-Diazepam 10mg/2ml Ống 8,000
TN-Diazepam 5mg Viên 600
TN-Diclofenac 1%,20g (Voltarel) Tuýp 76,000
TN-Diclofenac 100mg đặt (Voltaren) Viên 21,000
TN-Diclofenac 50mg (Voltaren) Viên 4,000
TN-Diclofenac 75mg/3ml Ống 2,000
TN-Didicera Gói 4,500
TN-Digoxin 0.25mcg Viên 1,500
TN-Digoxin 0.25mg/ml Ống 27,000
TN-Dimedrol 10mg/1ml Ống 1,000
TN-Dioctahedral smectite 3g (Grafort) Gói 9,000
TN-Dioctahedral smectite 3g (Smecta) Gói 4,000
TN-Diosmine + Hesperidin 500mg (Daflon) Viên 4,000
TN-Diphenhydramin 90mg (Nautamin) Viên 3,000
TN-Dobutamin 250mg/20ml Lọ 162,000
TN-Domperidone 10mg (Motilium)  Viên 2,500
TN-Domperidone 1mg/ml 30ml (Motilium) Lọ 29,000
TN-Doxycilin100mg Viên 500
TN-Drotaverin 40mg/2ml (Nospa) Ống 7,000
TN-Drotaverin clohydrat 40mg Viên 1,000
TN-Dydrogesterone 10mg (Duphaston) Viên 9,000
TN-Enalapril 5mg Viên 900
TN-Enoxaparin 40mg/0,4ml (Lovenox) Bơm 102,000
TN-Entecavir 0,5mg Viên 27,000
TN-Ephedrin  30mg/ml (Ephedrin Aguettant) Ống 64,000
TN-Esomeprazole 20mg (Nexium) Viên 26,000
TN-Esomeprazole 40mg, lọ (Nexium) Lọ 184,000
TN-Esomeprazole 40mg, viên (Nexium) Viên 29,000
TN-Espumisan 40mg/30ml Lọ 64,000
TN-Estradiol 2mg (Progynova) Viên 4,000
TN-Etamsylat 250mg/2ml Ống 25,000
TN-Ethinylestradiol 0,05mg (Vinafolin) Viên 1,500
TN-Ethinylestradiol 0.03mg + Desogestrel 0.15mg (Regulon) Viên 3,000
TN-Etoricoxib 90mg Viên 6,500
TN-Famotidine 40mg Viên 500
TN-Fenofibrate 145mg Viên 12,000
TN-Fenoterol 0,5mg + Ipratropium 0.25/1ml, 20ml (Berodual) Lọ 116,000
TN-Fentanyl 100mcg/2ml Ống 13,000
TN-Ferlin 60ml Lọ 44,000
TN-Ferrovit Viên 1,000
TN-Fexofenadin 180mg Viên 9,500
TN-Fexofenadin 60mg Viên 4,000
TN-Fluconazol 150mg Viên 14,000
TN-Flunarizine 5mg (Sibelium) Viên 7,000
TN-Fluocinolone acetonide 0,25mg (Flucinar) Tub 33,000
TN-Fluorometholone 0.1% Lọ 34,000
TN-Furocemid 20mg/2ml Ống 6,000
TN-Furosemid 40mg Viên 500
TN-Fusidic acid 20 mg + betamethasone1mg/1g-15g (Fucicort) Tub 107,000
TN-Fusidic Acid 20mg/1g - 15g (Fucidin) Tube 58,000
TN-Gabapentin 300mg ( Neurontin ) Viên 14,000
TN-Galantanin 5mg/1ml (Nivalin) Ống 101,000
TN-Gastropulgite 3g Gói 4,000
TN-Gelofusine 20g/500ml Chai 139,000
TN-Gentamycin 0.3%-DD Lọ 2,000
TN-Gentamycin 0.3%-Mỡ Tub 5,000
TN-Gentamycin 80mg/2ml Ống 1,500
TN-Gentrisone Tub 15,000
TN-Giadogan Viên 1,900
TN-Ginkgo biloba 17.5mg/5ml Ống 78,000
TN-Ginkgo biloba 40mg Viên 4,000
TN-Gliclazid 80mg Viên 1,500
TN-Gliclazide 30mg (Diamicron MR) Viên 3,500
TN-Glucosamin 1000mg Gói 6,000
TN-Glucosamin 250mg (ViatrilS) Lọ 291,000
TN-Glucosamin 500mg Viên 3,000
TN-Glucosamine sulfate 1500mg (Flexsa) Gói 10,000
TN-Glucose 10%-250ml Chai 14,000
TN-Glucose 10%-500ml Chai 16,000
TN-Glucose 20%-500ml Chai 19,000
TN-Glucose 5%-500ml Chai 15,000
TN-Glycerin trinitrat 10mg/10ml Ống 88,000
TN-Greenbia Lọ 77,000
TN-Hadocord Lọ 19,000
TN-Haloperidol 1.5mg Viên 500
TN-Haloperidol 5mg/1ml Ống 2,500
TN-Hepabig 0.5ml Lọ 480,000
TN-Heparin 25000UI/5ml Lọ 132,000
TN-Heptaminol chlorhydrate 187.8 mg (Heptamyl) Viên 3,500
TN-Hirmen Viên 3,000
TN-Ho Bảo Thanh (Viên) Viên 1,500
TN-Ho Bảo Thanh 125ml Lọ 36,000
TN-Hồ nước Lọ 5,000
TN-Hoa Đà tái tạo hoàn Lọ 134,000
TN-Hoạt huyết dưỡng não Viên 800
TN-Homtamin ginseng Viên 2,000
TN-Hồng cấu khối 250ml Bịch 2,000,000
TN-Hồng cầu khối 350ml Bịch 2,020,000
TN-Hồng cấu khối 450ml Bịch 2,055,000
TN-Huyết tương tươi đông lạnh 150ml Đơn vị 670,000
TN-Huyết tương tươi đông lạnh 200ml Đơn vị 750,000
TN-Huyết tương tươi đông lạnh 250ml Đơn vị 800,000
TN-Hyaluromat Natri 1mg/ml_5ml (Hylen) Lọ 40,000
TN-Hydrocortison 10mg Viên 5,000
TN-Hydrocortison 5ml Lọ 38,000
TN-Hydroxychloroquin 200mg Viên 7,000
TN-Hyosine-N-butylbromide 10mg (Buscopan 10mg) Viên 1,500
TN-Hyosine-N-butylbromide 20mg/1ml (Buscopan) Ống 10,000
TN-Ibratropium0,5mg + Salbutamol2,5mg/2.5ml (Combivent) Lọ 19,000
TN-Ibuprofen 100mg/5ml_30ml (Ibrafen) Lọ 36,000
TN-Imipenem 500mg + Cilastatin 500mg (Tienam) Lọ 444,000
TN-indocollyre 0.1% Lọ 83,000
TN-Insulin 30/70 UI 500
TN-Insulin 30/70 (bút định liều) Bơm 196,000
TN-Insulin bán chậm UI 400
TN-Insulin nền, tác dụng kéo dài 100UI/ml (Lantus) UI 650
TN-Insulin nhanh UI 170
TN-Inulin 2.5g (Inovatin) Gói 3,000
TN-Isoflurane 100ml (Forane) Lọ 653,000
TN-Isotretinoin 10mg (Acnotin) Viên 12,000
TN-Itamelagin Viên 18,000
TN-Itracodazole 100mg (Sporal)  Viên 23,000
TN-Kaliclorid 10%-5ml Ống 3,000
TN-Kaliclorid 600mg Viên 2,500
TN-Kamitad  Tub 30,000
TN-Kaye xalate 15g Gói 56,000
TN-Kedermfa Tub 9,000
TN-Ketamin Hydroclorid 500mg/10ml Lọ 46,000
TN-Ketoconazol (Nizoral) Tub 34,000
TN-Ketosteril 600mg Viên 17,000
TN-Khối tiểu cầu (Máy) Đơn vị 5,141,000
TN-Khối tiểu cầu pool thể tích 120 ml Đơn vị 1,200,000
TN-Khối tiểu cầu pool thể tích 150 ml Đơn vị 1,300,000
TN-Khối tiểu cầu pool thể tích 40 ml Đơn vị 1,000,000
TN-Khối tiểu cầu pool thể tích 80 ml Đơn vị 1,105,000
TN-Kid eye Hộp 100,000
TN-Kidviton 60ml Lọ 24,000
TN-Kim tiền thảo Viên 600
TN-KY Tub 71,000
TN-Lactobacillus Acidophilus 340mg (Lacteol) Gói 14,500
TN-Lactobacillus acidophilus 75mg (Antibio) Gói 6,000
TN-Lactomin Gói 6,000
TN-Lactulose 10mg/15ml (Duphalac) Gói 6,000
TN-Lady Soft Lọ 55,000
TN-Lamivudin 100mg Viên 10,000
TN-Lansoprazol 30mg + Clarithromycin 250mg + Tinidazol 500mg (Bebazkit) Hộp 125,000
TN-Leukokine 300mcg Lọ 900,000
TN-Levocetirizine Dihydrochloride 5 mg Viên 500
TN-Levofloxacin 0.5% (Cravit) Lọ 101,000
TN-Levofloxacin 500mg Viên 3,600
TN-Levofloxacin 500mg(Tavanic) Viên 56,000
TN-Levofloxacin 500mg/100ml Chai 119,000
TN-Levothyroxine 100mcg Viên 500
TN-Lidocain 10%_38g xịt Lọ 149,000
TN-Lidocain 40mg/2ml Ống 1,000
TN-Lincomycin 600mg/2ml Ống 3,000
TN-Lisinopril 20mg+ Hydrochlorothiazide 12.5mg (Zestoretic) Viên 8,000
TN-Lisinopril 5mg (Zestril) Viên 5,500
TN-Listerine_250ml Chai 51,000
TN-Lopepramid 2mg Viên 200
TN-Loratadin 10mg Viên 1,000
TN-Loratadine 10mg (Clarityne) Viên 9,000
TN-L-Ornithine-L-Aspartate 500mg/5ml Ống 9,600
TN-Losartan 25mg Viên 2,000
TN-Losartan 50mg (Cozaar) Viên 10,000
TN-Losastan 25mg + hydroclorothyazid 12.5mg Viên 3,300
TN-Lotemax Lọ 267,000
TN-Lynestrenol 5mg (Orgameltril) Viên 2,500
TN-Magne B6 475mg Viên 2,000
TN-Magnesi aspartat 140mg + Kali aspartat 158mg (Panagin) Viên 2,000
TN-Magnesisulfat 15%-10ml Ống 8,000
TN-Manitol 20% 250ml (Osmofundin) Chai 20,000
TN-Marimer NL Lọ 83,000
TN-Máu toàn phần nhóm A Đơn vị 2,000,000
TN-Máu toàn phần nhóm AB Đơn vị 2,000,000
TN-Máu toàn phần nhóm B Đơn vị 2,000,000
TN-Máu toàn phần nhóm O Đơn vị 2,000,000
TN-Maxitrol drop Lọ 46,000
TN-Maxitrol ointment Tube 57,000
TN-Mebendazol 500mg (Fugaca) Hộp 20,000
TN-Mebendazole (Giun quả núi) Viên 5,000
TN-Mefenamic acid 500mg (Dolfenal) Viên 2,000
TN-Meloxicam 15mg/1.5ml (Mobic)  Ống 27,000
TN-Meloxicam 7.5mg (Mobic) Viên 11,000
TN-Meropenem 1g Lọ 890,000
TN-Mesalazine 500mg (Pentasa) Viên 14,000
TN-Metformin 500mg (Glucophage) Viên 2,000
TN-Metformin 850mg (Glucophage) Viên 4,000
TN-Methorphan 60ml Lọ 31,000
TN-Methotrexat 2.5mg Viên 3,000
TN-Methyl Ergometril 0.2mg/1ml Ống 17,000
TN-Methyl prednisolon 40mg (Solumedrol) Lọ 43,000
TN-Methylcobalamine 1500mcg (Mebaal) Viên 6,000
TN-Methyldopa 250mg (Dopegyt) Viên 2,500
TN-Methylprednisolone 16mg (Medrol) Viên 5,000
TN-Methylprednisolone 4mg (Medrol) Viên 1,500
TN-Metoclopramid 10mg (Primperan) Viên 2,000
TN-Metoclopramide  10mg/2ml Ống 2,000
TN-Metoprolol succinate 25mg (Betaloczok) Viên 6,000
TN-Metoprolol succinate 50mg (Betaloczok) Viên 8,000
TN-Metoprolol tartrate 50 mg(Betaloc) Viên 3,000
TN-Metronidazol (Metrogyl  denta) Tuýp 34,000
TN-Metronidazol 250mg Viên 500
TN-Metronidazol 500mg/100ml Lọ 11,000
TN-Metronidazol250mg (Flagyl) Viên 800
TN-Mezapulgit Gói 1,500
TN-Microlac 3g Tub 14,000
TN-Microlac 9g Tub 8,000
TN-Midazolam 5mg/1ml Ống 20,000
TN-Mifepriston 10mg(Mifestad) Viên 8,000
TN-Minoptic Viên 6,000
TN-Misoprostol 200mcg Viên 5,500
TN-Mitomycin C 10mg Lọ 636,000
TN-Mộc hoa trắng Viên 500
TN-Montelukast Na 4mg (Singulair ) Gói 16,000
TN-Montelukast Na 5mg (Singulair ) Viên 16,000
TN-Morihepamin 200ml Túi 140,000
TN-Morihepamin 500ml Túi 224,000
TN-Morphin Hydroclorid 10mg/1ml Ống 4,500
TN-NaCl 0.9%, 100ml Chai 12,000
TN-NaCl 0.9%-10ml Lọ 4,000
TN-NaCl 0.9%-250ml Chai 13,000
TN-NaCl 0.9%-500ml Chai 13,000
TN-NaCL 0.9%-500ml dùng ngoài Chai 5,000
TN-NaCl 500mg/5ml Ống 3,000
TN-NaCl0.9%-1000ml Chai 17,000
TN-Naloxone 0,4mg/1ml Ống 49,000
TN-Naphacollyre Lọ 9,000
TN-Naphazolin 0.05%/5ml Lọ 2,000
TN-Natizio Viên 19,000
TN-Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat 10ml Gói 6,000
TN-Natri bicarbonat 100g (Nabica) Gói 5,000
TN-Natri bicarbonat 5g (Nabica) Gói 1,000
TN-Natricarbonat1.4%-500ml Chai 44,000
TN-Neo Tergynal Viên 14,000
TN-Neomycin 35000ui+Polymycin 35000ui+Nystatin 100000UI (Mebines) Viên đặt 7,000
TN-Neostigmine 0.5mg/1ml Ống 9,000
TN-Nga phụ khang Lọ 235,000
TN-Nhang ngải Cái 26,000
TN-Nhôm phosphate gel 12.38g/20g (Phosphalugel) Gói 4,500
TN-Nhũ dịch lipid 10% 250ml (Lipovenous) Chai 133,000
TN-Nicardipin 10mg/10ml Ống 150,000
TN-Nifedipin 10mg Viên 300
TN-Nifedipin 10mg (Adalat) Viên 3,000
TN-Nimodipin 30mg (Nimotop) Viên 20,000
TN-Nimodipin 50ml (Nimotop) Chai 727,000
TN-Nitroglycerin 0.4mg_Xịt (Nitromint) Lọ 106,000
TN-Nitroglycerin 2.6mg (Nitromint) Viên 2,000
TN-Noradrenalin 1mg/1ml Ống 34,000
TN-Normagut 250mg Viên 8,200
TN-Nu Triflex Lipid N3C 1250ml Túi 1,008,000
TN-Nước cất 5ml Ống 2,000
TN-Nước vôi nhì Chai 18,000
TN-Nystatin 25000IU (Cốm Nystatin) Gói 1,500
TN-Nystatin 500.000 IU Viên 1,000
TN-Octreotide acetate 100mcg/1ml(Sandostatin) Ống 290,000
TN-Ofloxacin 0,3% (Biotra) Lọ 40,000
TN-Ofloxacin 0,3% x 3,5g (Oflovid ophthalmic ointment ) Tube 90,000
TN-Ofloxacin 3mg/ml x 5ml (Oflovid ophthalmic solution) Lọ 67,000
TN-Olanzapin 5mg Viên 1,000
TN-Omeprazol 20mg Viên 1,000
TN-Omeprazol 40mg  Lọ 59,000
TN-Ondansetron 8mg/4ml Ống 18,000
TN-Oresol 27.9g Gói 2,500
TN-Oresol cam Gói 500
TN-Oseltamivir 75mg (Tamiflu) Viên 54,000
TN-Otrivin 5ml TE Lọ 38,000
TN-Oxacillin 1g inj Lọ 34,000
TN-Oxacillin 500mg Viên 4,000
TN-Oxytocin 10UI Ống 12,000
TN-Oxytocin 5IU/1ml Ống 5,000
TN-Panadol extra Viên 1,200
TN-Panax notoginseng 50mg (Asakoya) Viên 7,500
TN-Panax notoginseng saponins, tiêm (Luotai) Lọ 128,000
TN-Panax notoginseng saponins, viên (Luotai) Viên 8,500
TN-Pantoprazole 40mg (Pantoloc) Viên 22,000
TN-Papaverin 40mg/2ml Ống 5,000
TN-Paracetamol 150mg đặt (Efferalgan) Viên 3,000
TN-Paracetamol 150mg gói Gói 2,000
TN-Paracetamol 1g/100ml Chai 54,000
TN-Paracetamol 200mg+Cafein 50mg (Sedachor) Viên 200
TN-Paracetamol 500mg Viên 300
TN-Paracetamol 500mg (Efferalgan) Viên 3,000
TN-Paracetamol 80mg đặt (Efferalgan) Viên 2,500
TN-Paracetamol 80mg gói Gói 1,500
TN-Penicilin V 100000IU Viên 1,000
TN-Perindopril 5mg (Covesyl) Viên 7,000
TN-Pethidin Hydroclorid 100mg/2ml Ống 17,000
TN-Pharmaton Viên 5,000
TN-Pharmaton Kiddy 120ml Lọ 110,000
TN-Phenobarbital 100mg Viên 300
TN-Phenobarbital 100mg/1ml Ống 11,500
TN-Phenobarbital 10mg Viên 200
TN-Piperacilin 2g +Tazobactam 250mg Lọ 88,000
TN-Piracetam 1g/5ml Ống 4,000
TN-Piracetam 400mg Viên 500
TN-Piracetam 800mg Viên 5,000
TN-Piroxicam 20mg Viên 500
TN-Piroxicam 20mg (Feldene) Viên 10,000
TN-Piroxicam 20mg/1ml Ống 9,000
TN-Podophyllin Lọ 264,000
TN-Pollydoxacol 8ml Lọ 7,000
TN-Polygynax Viên 11,000
TN-Polymina 500ml Chai 35,000
TN-Povidol (Betadine oitment) Tube 62,000
TN-Povidol Iodine 10%_1000ml Chai 158,000
TN-Povidol Iodine 10%_100ml Lọ 21,000
TN-Povidol Iodine 10%_125ml (Betadine Vaginal)  Lọ 56,000
TN-Povidol Iodine 10%_20ml Lọ 8,000
TN-Praziquantel 600mg Viên 11,000
TN-Prednisolon 5mg Viên 500
TN-Pregabalin 75mg(Lyrica) Viên 21,000
TN-Procare Lọ 220,000
TN-Procoralan 5mg Viên 13,000
TN-Proctolog (viên đặt) Viên 7,500
TN-Progesterol 25mg/2ml Ống 9,000
TN-Progesterone 200mg (Utrogestran ) Viên 16,000
TN-Progestogel 1% Tub 203,000
TN-Promethazine 90ml (Phenergan ) Lọ 20,500
TN-Propofol1%-20ml Ống 101,000
TN-Propranolon 40mg Viên 500
TN-Prospan 100ml Lọ 67,000
TN-PTU 50mg Viên 1,200
TN-Questran 4g Gói 41,000
TN-Rabeprazole 20mg (Barole) Viên 4,500
TN-Racecadotril 10mg (Hidrasec) Gói 6,500
TN-Reamberin 1,5% 400ml Chai 183,000
TN-Rifamycin 300mg Viên 2,000
TN-Ringerlactat 500ml Chai 14,000
TN-Ringerlactat+Glucose 5% 500ml Chai 18,000
TN-Rivaroxaban 20mg (Xarelto) Viên 78,000
TN-Rocuronium bromure 50mg/5ml(Esmeron) Lọ 117,000
TN-Rosuvastatin 10mg (Crestor) Viên 20,000
TN-Rotundin Viên 500
TN-Rowatinex Viên 4,000
TN-Rutin 50mg+Vit C 50mg (RutunC) Viên 250
TN-Saccharomyces boulardi đông khô_100mg (Bioflora) Gói 7,000
TN-Salbutamol 0.5mg/1ml Ống 5,000
TN-Salbutamol 100mcg/liều xịt_200 liều (Ventolin Inhaler complete) Lọ 96,000
TN-Salbutamol 2.5mg/2.5ml (Ventolin) nang 6,000
TN-Salbutamol 2mg Viên 200
TN-Salbutamol 4mg Viên 200
TN-Salbutamol 5mg/2.5ml (Ventolin) nang 11,000
TN-Salmeterol 25mcg + Fluticasone 250mcg (Seretide 25/250) Lọ 367,000
TN-Salmeterol 25mcg + Fluticasone125mcg (Seretide 25/125) Lọ 271,000
TN-Salonpas Túi 12,000
TN-Salonpas15g gel Tub 22,000
TN-Salonsip Túi 14,000
TN-Sâm gói Hộp 3,500
TN-Sancoba eye drop 5ml Lọ 57,000
TN-Sắt 50mg + A.folic khan 350mcg (Tardyferon B9) Viên 3,500
TN-Sắt polymaltose 50mg/5ml (Hemopoly) Ống 19,000
TN-SAT/5ml Ống 24,000
TN-Secnidazole 500mg (Flagentyl) Hộp 52,000
TN-Sensodyne Tub 47,000
TN-Skinbibi Tub 22,000
TN-Sorbitol 5g Gói 1,000
TN-Spasmaverin 40mg Viên 1,000
TN-Spectomycin 2g Lọ 85,000
TN-Spiramycin 750000 IU + Metronidazon 125mg (Zidocin) Viên 2,000
TN-Spironolactone 25mg (Verospirol) Viên 3,500
TN-Strepsin Viên 1,500
TN-Sữa tắm khô Lít 137,000
TN-Sucramed 1000mg Gói 5,500
TN-Sulfamethoxazole 400mg +Trimethoprim 80mg Viên 1,500
TN-Sulfamethoxazole 400mg +Trimethoprim 80mg/10ml_80ml  Lọ 28,000
TN-Sulpiride  50mg (Dogmatin) Viên 4,000
TN-Sunfadiazin bạc 1% (Silvirin 20g) Tub 20,000
TN-Suxamethonium 100mg Ống 20,000
TN-TB Chai 16,000
TN-TB Aroma Chai 29,000
TN-Telmisartan 40mg (Micardis ) Viên 12,000
TN-Tenofovir 300mg Viên 27,000
TN-Terbinafine hydrochloride (Biafine) Tuýp 42,000
TN-Terlipressin acetate 5ml(Glypressin) Lọ 1,277,000
TN-Terpin 100mg+Codein 10mg (Terpin Codein) Viên 1,000
TN-Tetracyclin 1% Tub 3,000
TN-Tetracyclin 500mg Viên 1,000
TN-Than hoạt tính 25g + Sorbitol 48g (Antipois) Hộp 40,000
TN-Thần Kinh D3_viên Viên 1,000
TN-Thập toàn đại bổ Viên 3,000
TN-Theophylin 100mg Viên 100
TN-Thuốc chấm họng Chai 144,000
TN-Thuốc xúc họng BBM Gói 1,500
TN-Tiffy 60ml Lọ 16,000
TN-Tiffy viên Viên 1,000
TN-Tinidazol 500mg Viên 500
TN-Tixocortol pivalate 1%_10ml (Pivalon_xịt) Lọ 55,000
TN-Tobamycin 3mg/1ml_5ml (Tobrex) Lọ 48,000
TN-Tobicom Viên 2,400
TN-Tobradex ointment Lọ 57,000
TN-Tobramycin 3mg + Dexamethasone 1mg/1ml_5ml (Tobradex) Lọ 54,000
TN-Tolperison 150mg (Mydocam) Viên 3,500
TN-Tolperison 50mg (Mydocam) Viên 2,500
TN-Tomax Tub 6,000
TN-Trà Gừng Hộp 12,000
TN-Tramadol 37.5mg+Acetaminophen 325mg (Ultracet) Viên 10,000
TN-Tranexamic 250mg Viên 3,000
TN-Tranexamic 250mg/5ml  Ống 11,000
TN-Trangala Lọ 7,000
TN-Triamcinolon80mg/2ml (Kafencort) Ống 30,000
TN-Triamcinolone 0.1g/100g (Oracortia) Gói 10,000
TN-Trihexyphenidyl 2mg (Artane) Viên 3,000
TN-Trimebutine maleat 100mg (Debridat) Viên 3,500
TN-Trimetazidin 20mg Viên 200
TN-Trimetazidine 35mg (Vastarel MR) Viên 3,500
TN-Trolamine 93g (Biafine) Tub 109,000
TN-Vaccin sởi - quai bị - rubella Ống 160,000
TN-Vaccine cúm Ống 250,000
TN-Valproat natri 200mg (Depakin) Viên 3,000
TN-Valsartan 80mg (Diovan) Viên 16,000
TN-Vancomycin 1g Lọ 96,000
TN-Vancomycin 500mg Lọ 96,000
TN-Vinpocetin 10mg/2ml (Cavinton) Ống 23,000
TN-Vinpocetin 5mg (Cavinton 5mg) Viên 3,000
TN-Vitamin B1 10mg Viên 240
TN-Vitamin C 1g (Sủi) Tube 19,000
TN-Vitamin D3 15000UI/ml - 10ml (Aquadetrim) Lọ 74,000
TN-Vitamin E 400UI (Enat) Viên 4,000
TN-Vomina Viên 1,000
TN-Vroto Lọ 48,000
TN-Vroto cool Lọ 45,000
TN-VTM 3B Viên 600
TN-VTM 3B (Neurobion 5000) Viên 2,000
TN-VTM B1 100mg/1ml Ống 1,000
TN-VTM B1 10mg (lọ 100v) Viên 35
TN-VTM B12 500mcg/1ml Ống 1,000
TN-VTM B2 2mg Viên 200
TN-VTM B6 25mg/1ml Ống 600
TN-VTM C 500mg Viên 500
TN-VTM E 400IU Viên 4,000
TN-VTM K1 10mg/1ml Ống 4,000
TN-VTM K1 1mg/1ml Ống 3,000
TN-VTM PP 50mg Viên 500
TN-VTM+khoáng chất Viên 1,000
TN-Xanhmethylen Lọ 3,000
TN-Xisat NL Lọ 26,000
TN-Xisat TE Lọ 28,000
TN-Xịt Loét Sanyrene Tub 171,000
TN-Xylometazoline 0,05% 10ml (Otrivin) Lọ 41,000
TN-Xylometazoline 0,1% 10ml (Otrivin) Lọ 50,000
TN-Xylometazoline 4mg (Otilin) Lọ 5,000
TN-Zincsiro 100ml Lọ 26,000
 Từ khóa: n/a

Tổng số điểm của bài viết là: 4 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 4 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây