Thông tin liên hệ

Bảng giá thuốc Bảo hiểm y tế

Chủ nhật - 01/01/2017 16:06
Bảng giá thuốc bảo hiểm áp dụng từ ngày 01.01.2017
Tên vật tư Đơn vị Đơn giá DV Đơn giá BH
Acetyl leucin 500mg (SaViLeucin) Viên 1,900 1,580
Acetyl leucin 500mg/5ml (Vintanil) Ống 15,000 12,300
Acetylsalicylic 100mg (Aspirin 100) Viên 500 450
Aciclovir 800mg (Aciclovir Stada) Viên 5,000 4,085
Acid amin + glucose + lipid* 960ml (MG - TAN Inj.) Túi 693,000 288,750
Acid amin 5%, 250ml* (Aminoplasma) Chai 81,000 67,725
Acid amin trẻ em 6.5% 100ml* (Vaminolact) Chai 155,000 129,000
Adrenalin 1mg/ml (Adrenalin - BFS ) Ống 6,000 5,250
Allopurinol 300mg (Sadapron) Viên 2,800 2,280
Alpha chymotrypsin 5000IU (Vintrypsin) Lọ 6,500 5,400
Alphachymotrypsin 4,2mg Viên 1,600 1,300
Ambroxol 30mg Viên 1,000 415
Amikacin 500mg/2ml*(Selemycin) Ống 43,000 36,500
Aminophilline 4.8%/5ml (Diaphylin) Ống 9,600 8,000
Amiodaron 150mg/3ml (CORDARONE) Ống 36,000 30,048
Amiodazol 200mg (Cordazon) Viên 8,000 6,750
Amlodipin 5mg (Kavasdin) Viên 199 199
Amoxicilin + Acid clavulanic 250mg + 31,25mg (Augmentin) Gói 13,000 10,998
Amoxicillin 1g + Sulbactam 0,5g (Vimotram) Lọ 54,000 44,940
Amoxicillin 250mg + Acid clavulanic 125mg(Medoclav) Viên 8,000 6,200
Amoxicillin 500mg (Moxacin) Viên 2,000 1,449
Atorvastatin 10mg (Leninarto) Viên 1,200 1,000
Atropin sulfat 0,25mg/ml Ống 600 500
Azithromycin 250mg (Azicine) Gói 4,000 3,499
Bacillus subtilis 107-108 CFU, 250mg (Biosubtyl II) Viên 1,500 1,250
Betahistine dihydrochloride 16mg (Betaserc) Viên 4,000 2,798
Bupivacain 0,5% (5mg/ml) - 4ml Ống 46,000 37,863
Calci carbonat 1250mg(Calci chew) Viên 1,500 1,240
CALCI CLORID 0,5g/5ml Ống 2,000 1,596
Calci lactat 500mg/10ml (Mumcal) Ống 5,000 4,326
Calcium folinate 50mg/5ml (BFS - Calcium folinate) Ống 0 87,990
Carbetocin 100mcg/ml (Duratocin) Ống 450,000 398,036
Carbocistein + salbutamol 200mg + 1mg (Mahimox) Gói 4,500 3,750
Cefaclor  500mg (Medoclor) Viên 19,000 15,960
Cefadroxil 500mg Viên 2,500 2,060
Cefalothin 1g (Kilazo) Lọ 110,000 91,500
Cefepim* 1g (Verapime) Lọ 122,000 102,000
Cefixim 100mg, viên (Docifix) Viên 2,600 2,200
Cefotaxim 1g (Goldcefo) Lọ 23,000 19,000
Ceftazidim 1g Lọ 43,000 36,225
Ceftriaxon* 1g (Celetran) Lọ 18,000 15,000
Cefuroxim 125mg Gói 2,300 1,900
Cefuroxim 1500mg (Ropegold) Lọ 52,800 44,000
Celecoxib 200mg (Devitoc) Viên 6,000 5,200
Cerebrolysin* 10ml Ống 124,000 103,005
Cholin alfoscerate* 1g/4ml (Gliatilin) Ống 98,000 81,900
Cinnarizin 25mg (Cinarizin) Viên 100 63
Ciprofloxacin 500mg Viên 1,000 651
Ciprofloxacin infusion 400mg/200ml Chai 186,000 155,000
Clindamycin 600mg/4ml (Clidacin/Vianex) Lọ 116,000 97,000
Cloxacillin 500 Viên 7,000 5,838
Colchicin 1mg Viên 500 420
Đại tràng - HD Viên 1,000 900
Desloratadin 2.5mg/5ml - 60ml (Destacure) Lọ 82,000 68,400
DEXAMETHAXONE 4mg/1ml Ống 1,100 924
Diacerein 50mg (Artreil) Viên 4,900 4,074
Diazepam 10mg/2ml  Ống 8,000 6,950
Diazepam 5mg (Seduxen) Viên 600 500
Diclofenac natri 100mg (Voltaren) Viên đặt 21,000 15,602
Digoxin 0.25mg Viên 1,000 890
Diosmine + Hesperidin 500mg (Daflon) Viên 4,000 3,258
Diphenhydramin 10mg/ml (Dimedrol) Ống 600 540
Dobutamin Hameln 250mg/20ml Ống 162,000 135,000
Domperidon 10mg (Motilium-M) Viên 2,500 1,813
Drotaverin 40mg (Dros-ta) Viên 500 357
Drotaverin 40mg/2ml (Vinopa) Ống 4,000 3,500
Dydrogesterone 10mg (Duphaston) Viên 9,000 7,359
Ebastin 10mg (Allerba-10) Viên 5,000 4,240
Enalapril 5mg (Enarenal) Viên 900 780
Enoxaparin 40mg/0,4ml (Lovenox) Bơm 102,000 85,381
Eperison 50mg (SISMYODINE) Viên 600 504
Ephedrin 30mg/ml (Ephedrin Aguettant) Ống 64,000 53,550
Estradiol valerat 2mg (Progynova) Viên 4,000 3,275
Etamsylat 250mg/2ml (VINCYNON) Ống 19,000 15,570
Fentanyl 0.1mg/2ml Ống 13,000 10,920
Furosemid 20mg/2ml (BFS- Furosemide) Ống 6,000 5,000
Furosemid 40mg (VINZIX) Viên 200 140
Gabapentin 300mg (I.P.Cyl Forte) Viên 4,500 3,650
Galantamin hydrobromid 2,5mg/ml (Nivalin) Ống 78,000 65,100
Gelatin 4% 500ml (Gelofusin) Chai 139,000 113,000
Gentamicin 80mg/2ml (Gentamicin Kabi) Ống 1,500 966
Giadogane Viên 1,800 1,400
Gliclazide 30mg (Golddicron) Viên 3,400 2,856
Glucosamin sulfat 1000mg (Ormagat) Gói 6,000 5,300
Glucose 10% 500ml Chai 12,000 10,200
Glucose 20% 500ml Chai 15,000 12,300
Glucose 5% 500ml Chai 9,000 7,900
Glycerin trinitrat 10mg/10ml (Glycerin Trinitrat - Hameln) Ống 88,000 73,000
Hoạt huyết dưỡng não HĐ Viên 1,900 1,600
Human Albumin (Albumin 20% 50ml) Chai 822,000 685,020
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván 1500ui Ống 24,000 18,500
Huyết tương giàu tiểu cầu 100 ml từ 250 ml máu toàn phần Đơn vị 200,000 190,000
Huyết tương giàu tiểu cầu 150 ml từ 350 ml máu toàn phần Đơn vị 205,000 200,000
Huyết tương giàu tiểu cầu 200 ml từ 450 ml máu toàn phần Đơn vị 215,000 210,000
Huyết tương tươi đông lạnh thể tích 150 ml Đơn vị 670,000 155,000
Huyết tương tươi đông lạnh thể tích 200 ml Đơn vị 750,000 250,000
Huyết tương tươi đông lạnh thể tích 250 ml Đơn vị 800,000 305,000
Imipenem 0.5g + Cilastatin 0.5g* (Raxadin) Lọ 264,000 210,000
Insulin tác dụng ngắn 100UI/ml - 10ml (INSUNOVA-R) UI 170 140
Insulin trộn (30/70) 300UI/3ml (Polhumin mix 3) UI 500 397
Kali clorid 500mg Viên 700 630
Kaliclorid 500mg/5ml (Kaliclorid - BFS) Ống 5,000 4,263
Kẽm gluconat 70mg/1g (Zinobaby) Gói 3,000 2,600
Ketamin HCl 0,5g 10ml  Ống 46,000 38,500
Khối hồng cầu từ 250ml máu toàn phần Đơn vị 2,000,000 600,000
Khối hồng cầu từ 350ml máu toàn phần Đơn vị 2,020,000 695,000
Khối hồng cầu từ 450ml máu toàn phần Đơn vị 2,055,000 770,000
Khối tiểu cầu 1 đơn vị (từ 250 ml máu toàn phần) Đơn vị 1,000,000 130,000
Khối tiểu cầu 2 đơn vị (từ 500 ml máu toàn phần) Đơn vị 1,105,000 270,000
Khối tiểu cầu 3 đơn vị (từ 750 ml máu toàn phần) Đơn vị 1,205,000 415,000
Khối tiểu cầu 4 đơn vị (từ 1.000 ml máu toàn phần) Đơn vị 1,300,000 520,000
Lactulose 10g/15ml (Duphalac) Gói 6,000 3,800
Lamivudine 100mg (Zeffix) Viên 35,000 29,568
Levofloxacin 250mg (Levoquin) Viên 5,800 4,830
Levofloxacin* 250mg/50ml (Amflox) Chai 65,000 54,000
Lidocain - BFS 40mg/2ml Ống 4,000 2,440
Loperamid 2mg Viên 200 160
L-Ornithin-L-Aspartat 500mg/5ml (Hepaki) Ống 20,000 16,800
Losartan 25mg + Hydroclorothiazid 12,5mg (Sastan - H) Viên 3,300 2,504
Losartan 50mg (Losartan Stada) Viên 3,000 2,478
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (Alumag - S) Gói 4,000 3,100
Manitol 20% 250ml (Osmofundin) Chai 20,000 17,000
Máu toàn phần thể tích 250 ml Đơn vị 1,970,000 603,000
Máu toàn phần thể tích 350 ml Đơn vị 1,995,000 705,000
Máu toàn phần thể tích 450 ml Đơn vị 2,040,000 790,000
Maxitrol 3.5g (Neomycin + polymyxin B + dexamethason) Tub 57,000 49,500
Maxitrol 5ml (0,1% + 3500IU/ml + 6000IU/ml) Lọ 46,000 39,900
Mecobalamin 500mcg (MEBAAL) Viên 800 680
Meloxicam 15mg/1,5ml (Mobic) Ống 27,000 22,761
Meloxicam 7,5mg (Mobic) Viên 11,000 9,123
Metformin 500mg (Diaberim) Viên 700 624
Methyl prednisolon 16mg (Thylnison) Viên 1,400 1,140
Methyl presnisolon 40mg (Solu-Medrol Inj) Lọ 43,000 33,100
Methylergometrin maleate 0,2mg/1ml Ống 17,000 14,417
Metoprolol tartrate 50mg (Betaloc) Viên 3,000 2,400
Metronidazol 0.5g/100ml Chai 11,000 9,350
Metronidazol stada 400mg Viên 552 460
Mezapulgit Gói 1,800 1,491
Midazolam 5mg/ml Ống 20,000 16,300
Montelukast 10mg (Kipel) Viên 4,000 3,200
Morihepamin* 200ml Túi 140,000 116,633
Morphin hydroclorid 10mg/1ml Ống 4,500 3,696
N-Acetylcystein 200mg (USCmusol) Viên 3,000 2,498
Natri clorid 0,9% 500ml Chai 9,000 7,900
Natri clorid 0.9% 1000ml Chai 17,000 11,806
Natri hydrocarbonat 1,4% - 500ml Chai 44,000 36,500
Neomycine 30000UI + Polymyxine 35000UI + Nystatine 100000UI (Polygynax) Viên đặt 11,000 9,500
Neostigmine 0,5mg 1ml  Ống 9,000 7,623
Nhũ dịch Lipid* 10% 100ml (Lipocithin) Chai 118,000 97,000
Nicardipine 10mg/10ml (Nicardipine Aguettant) Ống 150,000 120,500
Nifedipin 10mg Viên 900 725
Nifedipin 10mg (Adalat 10) Viên 3,000 2,253
Nimodipin 30mg (Nimotop Tab) Viên 20,000 16,653
Nitroglycerin 2.6mg (Nitralmyl) Viên 1,400 1,200
Noradrenalin 1mg/ml (Levonor) Ống 38,000 31,500
Nước cất ống nhựa 5ml Ống 755 755
Ofloxacin 0,3% x 3,5g (Oflovid ophthalmic ointment) Tube 90,000 70,306
Ofloxacin 3mg/ml x 5ml (Oflovid ophthalmic solution) Lọ 67,000 55,872
Olanzapin 10mg (Olanxol) Viên 3,000 2,310
Omeprazol 20mg (Kagasdine) Viên 500 190
Ondansetron 8mg/4ml (Ondansetron - BFS) Ống 18,000 14,700
Oresol 5.63g (Theresol) Gói 2,200 1,800
Oxaliplatin 100mg/50ml (Lyoxatin) Lọ 2,184,000 2,184,000
Oxytocin 10UI (Oxytocin Injection BP) Ống 12,000 9,800
Oxytocin 5IU/ml (Vinphatoxin) Ống 3,000 2,100
Panax notoginseng 50mg (Asakoya) Viên 8,000 6,350
Panax notoginseng saponins 100mg (Luotai) Viên 8,500 7,300
Pantoprazol + Clarithromycin +
Metronidazol 40mg + 250mg
+ 400mg (Hilan Kit)
Viên 14,400 12,000
Pantoprazol G.E.S 40mg Lọ 83,000 69,000
Papaverin hydroclorid 40mg/2ml (Paparin) Ống 5,000 4,400
Paracetamol 1g/100ml (Misugal) Lọ 20,000 16,650
Paracetamol 500mg (Tenamyd Actadol softcaps) Viên 1,200 1,000
Pethidin Hydroclorid 0.1g/2ml (Docoltral) Ống 17,000 14,500
Phenobarbital 100mg (Gardenal) Viên 300 230
Phenobarbital 100mg/ml (Danotan) Ống 12,000 9,900
Phenobarbital 10mg (Gardenal) Viên 170 140
Piracetam 5g/20ml (Olepa injection) Ống 45,600 38,000
Piracetam 800mg (Stacetam) Viên 3,000 2,520
Prednisolon 5mg Viên 204 170
Racecadotril 10mg (Hidraserc) Gói 6,500 4,894
Ringer Lactat 500ml Chai 12,000 7,900
Rocuronium bromid 10mg/ml (Rocuronium Kabi) Lọ 90,000 75,000
Rosuvastatin 20mg (Rostor 20) Viên 14,500 12,000
Saccharomyces boulardii
 250mg
Viên 8,200 6,500
SALBUTAMOL 4mg Viên 100 84
Sắt fumarat 200mg + acid folic 0,75mg (Greentamin ) Viên 1,000 800
Sắt hydroxyd Polymaltose + Acid folic 10ml (Hemafolic) Ống 8,000 6,825
Seretide Evohaler DC 25/125mcg Lọ 271,000 225,568
Siro bổ phế chỉ khái lộ Chai 26,000 22,000
Sorbitol 5g Gói 600 525
Spironolacton 25mg (Verospiron) Viên 2,000 1,770
Sulfamethoxazol 400mg + Trimethoprim 80mg (Cotrimstada) Viên 300 230
Sulpiride  50mg (DOGMATIL) Viên 4,000 3,368
Sunfadiazin bạc 1% 20g (Silvirin) Tuýp 18,000 14,700
Thập toàn đại bổ HĐ Viên 3,000 2,500
Tobramycin + Dexamethason 5ml (Tobidex) Lọ 12,500 10,479
Trimetazidin 20mg (Hismedan) Viên 200 128
Valproat natri 200mg (DEPAKINE ) Viên 3,000 2,479
Vinpocetin 5mg (Cavipi) Viên 1,200 980
Vitamin A 2000UI + Vitamin D 400UI (Vina-AD) Viên 700 546
Vitamin B1 + B6 + B12 Viên 600 560
Vitamin B1 100mg/1ml Ống 600 504
Vitamin C 500mg Viên 147 147
Vitamin D3 400IU/0.4ml (Babi B.O.N) Lọ 43,000 36,000
Vitamin E 400mg (Incepavit 400 Capsule) Viên 2,000 1,800
Vitamin K1 10mg/1ml Ống 4,000 2,520
Xylometazoline Hydrochloride 0,05% (Otrivin) Lọ 36,000 30,399
Zinnat tablets 250mg Viên 15,800 13,166
 Từ khóa: n/a

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây